Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-071
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Liên từ phức hợp: 只有、只要、不但、而且、如果、可¹、可是、然后

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt: Các liên từ này dùng để nối mệnh đề biểu thị điều kiện (只有、只要、如果)、phép nối bổ sung (不但...而且...)、phép nối chuyển折 (可是) và từ dùng trong văn nói để tăng cường (可),cùng từ chỉ trình tự hành động (然后)。

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示必要条件:只有在这种情况下,结果才会发生。"才/才能"不可省略,用来强调只有满足前项才有后项。

Công thức
只有+
条件+
才/才能+
结果
Ví dụ minh họa
只有你努力学习,才能通过考试。

[Zhǐyǒu nǐ nǔlì xuéxí, cáinéng tōngguò kǎoshì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

表示充分或容易实现的条件:只要前项成立,后项就会发生。"就"常用来加强连接。

Công thức
只要+
条件+
(就)+
结果
Ví dụ minh họa
只要你每天练习,汉语就会进步。

[Zhǐyào nǐ měitiān liànxí, Hànyǔ jiù huì jìnbù.]

3

Cấu trúc mẫu 3

表示假设情况。可以与"就"连用,也可以省略,常用于假设、建议或预测。

Công thức
如果+
条件+
(就)+
结果
Ví dụ minh họa
他不但会做饭,而且会洗衣服。

[Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì xǐ yīfú.]

4

Cấu trúc mẫu 4

表示并列或递进。A 和 B 都是肯定信息,B 通常补充或加强 A。

Công thức
不但+
A+
,而且+
B
Ví dụ minh họa
如果明天下雨,我们就不去公园。

[Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán.]

5

Cấu trúc mẫu 5

"可"放在形容词或动词前作语气加强,常用于口语,表示程度强烈。

Công thức
可 (口语)+
形容词/动词
Ví dụ minh họa
我想去,可是太累了。

[Wǒ xiǎng qù, kěshì tài lèi le.]

6

Cấu trúc mẫu 6

"可是"作转折连词,连接两句相反或对立的意思,相当于"但是"。

Công thức
A, 可是+
B
Ví dụ minh họa
这道题可难了,你要多练习。

[Zhè dào tí kě nán le, nǐ yào duō liànxí.]

7

Cấu trúc mẫu 7

表示动作或事件的先后顺序。"先"指前一步,"然后"指下一步。

Công thức
+
A, 然后+
B
Ví dụ minh họa
我们先吃饭,然后去看电影。

[Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • Những liên từ này dùng để nối hai mệnh đề: nêu điều kiện, bổ sung thông tin, chuyển ý hoặc xâu chuỗi hành động.
  • 只有 ... 才 / 才能
  • 只有 + 条件 + 才/才能 + 结果:表示“只有在...的情况下才会/才能...”,强调必要条件。
  • 常见错误:把“只有”与“就”连用(应与“才/才能”连用)。
  • 只要 ... 就
  • 只要 + 条件 + (就)+ 结果:表示只要条件成立,结果就会发生,强调充分条件或很容易实现。
  • “就”可以省略,但通常保留以加强逻辑连接。
  • 如果 ... (就)
  • 如果 + 条件 + (就)+ 结果:表示假设性条件。可与“就”连用,也可省略。
  • 注意在口语和书面语中都很常用;条件句后面常用逗号隔开。
  • 不但 ... 而且 ...
  • 不但 + A + ,而且 + B:表示递进或并列,A和B都是肯定的信息,B一般比A更重要或补充A。
  • 如果是否定前项使用“不仅...而且...”也可,HSK3常见为“不但...而且...”。
  • 可 (口语语气词)
  • “可”在口语中常放在形容词或动词前,表示强调或程度(如“可好吃了”、“可难了”)。
  • 这是口语/书面语的区别,属于口语化用法,不能用作连词(与“可是”不同)。
  • 可是(转折连词)
  • “可是”用于两句之间表示转折,等同于“但是/不过”。
  • 注意“可是”不能放在句首替代“可”。
  • 然后(顺序连接)
  • “然后”用于表示时间或动作的先后,常出现在两个动作之间:先...,然后...。
  • 在口语中也可以放在句首用于叙述下一步。
  • 标点与否定
  • 如果条件句较长,习惯在条件部分用逗号隔开。
  • 否定要放在动词或形容词前(例如“不要/不能/没”),不改变关联词的位置。
  • 例外与搭配
  • “只有”不能和“就”搭配(通常与“才/才能”搭配)。
  • “只要”强调只需条件成立,常与“就”搭配;“只有”强调必须满足。
  • “可”是口语强调词,不等同于“可是”。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn 只有 与 只要
  • Sai: 只有你努力学习,就可以通过考试。 (错误搭配)
  • Đúng: 只有你努力学习,才能通过考试。 / 只要你努力学习,就可以通过考试。
  • Giải thích: “只有” thường đi với“才/才能”,表示必要条件;“只要”常和“就”连用,表示条件足够。
  • 把 才 和 就 搞 混
  • “才”表示迟延、必要条件:只有完成 A,才发生 B(B 不会早于 A)。
  • “就”表示顺利/早或直接发生:只要 A,B 就发生。避免随意互换。
  • 可 vs 可是
  • “可”是口语语气词,不能当连词用。
  • 错: 我想去,可太忙。(错误)
  • 正: 我想去,可是太忙了。(转折) / 我想去,可我太忙了。(口语但“可”作并列语气仍不标准)
  • 不但 ... 而且 ... 的位置
  • 错: 他不但会,而且会做饭。(缺少 A 内容)
  • 正: 他不但会做饭,而且会洗衣服。
  • Giải thích: 不但后面必须有第一个内容,否则句子不完整。
  • 然后 放错位置
  • 错: 我们吃饭然后先去看电影。(动作顺序混乱)
  • 正: 我们先吃饭,然后去看电影。
  • 如果从句逗号使用
  • 如果条件从句较长,句中加逗号以便于理解:如果明天下雨,我们就不去了。
  • Cách tránh lỗi: làm bài tập đối chiếu các cặp liên từ (只有/只要、才/就、可/可是)、đọc mẫu câu nhiều lần và chú ý đặt dấu phẩy đúng chỗ.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhǐyǒu nǐ nǔlì xuéxí, cáinéng tōngguò kǎoshì.]

    02

    [Zhǐyào nǐ měitiān liànxí, Hànyǔ jiù huì jìnbù.]

    03

    [Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì xǐ yīfú.]

    04

    [Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán.]

    05

    [Wǒ xiǎng qù, kěshì tài lèi le.]

    06

    [Zhè dào tí kě nán le, nǐ yào duō liànxí.]

    07

    [Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]

    08

    [Zhǐyào nǐ bù fàngqì, jiù yǒu xīwàng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.