Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-007
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 除了……(以外),……还/也/都……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu dùng để nói "ngoài ... ra, (còn) ..." hoặc "ngoại trừ ... thì tất cả đều ...". Có thể dùng 还 để thêm thông tin, 也 để biểu thị "cũng", và 都 để chỉ "tất cả".

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nêu một ngoại lệ (A) rồi nói thêm một hành động/khả năng khác. '还' nhấn mạnh 'còn/ thêm'. Ví dụ: 除了中文,我还会说英语。

Công thức
除了+
名词/短语+
(以外),主语+
+
动词/短语
Ví dụ minh họa
除了中文,我还会说英语。

[Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

'也' dùng khi muốn diễn tả 'cũng' (tương tự). Ví dụ: 除了小明,他也会参加比赛。

Công thức
除了+
名词/短语+
(以外),主语+
+
动词
Ví dụ minh họa
除了小王以外,大家都来了。

[Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu lái le.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng '都' để chỉ tất cả những phần còn lại. Ví dụ: 除了小王以外,大家都来了。

Công thức
除了+
名词/短语+
(以外),(其他/大家/谁/什么)+
+
动词/形容词
Ví dụ minh họa
除了周末,我们每天都上班。

[Chúle zhōumò, wǒmen měitiān dōu shàngbān.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Khi sau '除了' là động từ/hoạt động, có thể bỏ '以外' và tiếp tục bằng '还'。Ví dụ: 除了看书,他还喜欢运动。

Công thức
除了+
动词短语,主语+
+
动词
Ví dụ minh họa
除了看书,他还喜欢运动。

[Chúle kànshū, tā hái xǐhuan yùndòng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Ý nghĩa chính

  • "除了……(以外),……还/也/都……" dùng để nêu điều ngoại lệ hoặc thêm thông tin.
  • "除了 A (以外),B 还/也……" = Ngoài A ra, B còn/ cũng ... (thêm một hành động hoặc tính chất).
  • "除了 A (以外),(其他) 都……" = Ngoại trừ A, tất cả (những cái/ người khác) đều ...
  • Cấu trúc cơ bản

  • 除了 + 名词/短语 (+ 以外),主语 + 还/也 + 动词/形容词。
  • Ví dụ: 除了中文,我还会说英语。
  • 除了 + 名词/短语 (+ 以外),(其他/大家/谁/人) + 都 + 动词/形容词。
  • Ví dụ: 除了小王以外,大家都来了。
  • 除了 + 动词短语,(主语) + 还 + 动词/短语。 (在口语中常见,可省略“以外”)
  • Ví dụ: 除了看书,他还喜欢运动。
  • 以外 的使用

  • "以外" 可加可不加:
  • 当被排除的成分是名词或名词短语,通常加上 "以外" 更正式和明确:除了小王以外,大家都来了。
  • 口语中,有时会省略 "以外",尤其是当后面直接接动词或是并列句时:除了看书,他还喜欢运动。
  • 还 / 也 / 都 的区别

  • 还 (hái): nhấn mạnh "còn, thêm nữa" — dùng khi muốn thêm một hành động hoặc tính chất mới.
  • 除了中文,我还会说英语。(tôi còn biết nói tiếng Anh)
  • 也 (yě): dùng để biểu thị "cũng" — thường diễn tả một việc tương tự được áp dụng cho nhiều chủ thể.
  • 他也会说中文。(anh ấy cũng biết nói tiếng Trung)
  • 都 (dōu): biểu thị "tất cả" — thường đi sau chủ ngữ hoặc trong cụm biểu thị phạm vi (谁都/什么都)。
  • 除了小王以外,大家都来了。(ngoại trừ Tiểu Vương, mọi người đều đến)
  • Phủ định và nghi vấn

  • Có thể dùng phủ định sau 都: 除了他以外,谁也不知道这件事。/ 除了这个问题,我们都没解决。(注意语序与动词时态)
  • 与疑问词搭配:什么都 / 谁都 / 哪儿都 等可以和除了结构结合:除了苹果,我什么水果都喜欢。
  • Chú ý về trật tự từ

  • "除了...以外" thường đứng ở đầu câu hoặc sau主语,但 thông dụng nhất là đặt ở câu đầu làm giới hạn phạm vi.
  • Nếu muốn nhấn mạnh ngoại lệ thì dùng "除了 A 以外,B 都/不..."。
  • Ví dụ ngắn minh họa

  • 除了中文,我还会说英语。
  • 除了小王以外,大家都来了。
  • 除了看书,他还喜欢运动。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

    1. Bỏ nhầm vị trí của 都/也/还

  • Sai: 除了小王以外,都大家来了。
  • Đúng: 除了小王以外,大家都来了。
  • Giải thích: 都 phải đứng sau chủ ngữ (hoặc sau đại từ phạm vi như 谁/什么)。

    2. Dùng 以外 không cần thiết hoặc quên khi cần rõ ràng

  • Sai (khi muốn nhấn mạnh là "ngoại trừ"): 除了小王,大家都来了。 (có thể vẫn hiểu nhưng thiếu tính trang trọng)
  • Đúng: 除了小王以外,大家都来了。
  • Gợi ý: Trong văn viết hoặc khi danh từ là đối tượng cần loại trừ rõ ràng, dùng "以外".

    3. Nhầm lẫn 还 và 都

  • Sai: 除了我以外,大家还不会说中文。(nhầm ý: "còn" vs "tất cả")
  • Đúng: 除了我以外,大家都不会说中文。(Ngoại trừ tôi, mọi người đều không biết nói Trung)
  • Gợi ý: Dùng 还 khi muốn thêm hành động/đặc điểm; dùng 都 khi muốn nói "tất cả".

    4. Sai trật tự khi nối với động từ

  • Sai: 除了看书还,他喜欢运动。
  • Đúng: 除了看书,他还喜欢运动。
  • Gợi ý: Gắn cụm "除了..." như phần giới hạn, sau đó phải có phẩy hoặc chuyển sang mệnh đề chính.

    5. Sử dụng phủ định không đúng chỗ

  • Sai: 除了他以外,谁都知道这件事。 (câu này có thể bị hiểu là "ai cũng biết"—mâu thuẫn với 除了)
  • Đúng (muốn nói "ngoại trừ anh ấy, không ai biết"): 除了他以外,谁也不知道这件事。
  • Gợi ý: Khi muốn nói "không ai biết" cần dùng "谁也不/没...",không dùng "谁都..."。

    6. Quên dùng 以外 với động từ khi cần

  • Lưu ý: Nếu sau "除了..." là động詞短语 và sau đó là một hành động bổ sung, có thể bỏ "以外";nhưng nếu mục tiêu là loại trừ danh từ cụ thể, nên dùng "以外" để rõ ràng。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.]

    02

    [Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu lái le.]

    03

    [Chúle zhōumò, wǒmen měitiān dōu shàngbān.]

    04

    [Chúle kànshū, tā hái xǐhuan yùndòng.]

    05

    [Chúle píngguǒ, wǒ shénme shuǐguǒ dōu xǐhuan.]

    06

    [Chúle tā yǐwài, shéi yě bù zhīdào zhè jiàn shì.]

    07

    [Chúle shùxué yǐwài, tā bié de kēmù dōu hěn hǎo.]

    08

    [Chúle zhège wèntí, wǒmen dōu jiějué le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.