Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-022
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Câu "被" 1,2 (có/không có tác nhân)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu bị động dùng chữ 被 để nhấn mạnh rằng chủ ngữ chịu một hành động (thường là kết quả không mong muốn hoặc khách quan). Có thể có tác nhân (người/điều gì thực hiện hành động) hoặc không có tác nhân (không nêu ra người làm).

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Câu bị động có tác nhân: nêu rõ ai/điều gì thực hiện hành động. Dùng khi muốn chỉ rõ người làm.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Tác nhân+
Động từ (+
Tân ngữ) (+
了)
Ví dụ minh họa
他被老师叫到办公室了。

[Tā bèi lǎoshī jiào dào bàngōngshì le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Câu bị động không nêu tác nhân: khi không biết, không muốn nói hoặc không quan trọng ai làm hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Động từ (+
Tân ngữ) (+
了)
Ví dụ minh họa
手机被我弄坏了。

[Shǒujī bèi wǒ nòng huài le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Câu bị động phổ biến ở tiếng Trung dùng chữ 被.
  • Công thức cơ bản:
  • Có tác nhân: Chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ (+ tân ngữ) (+ 了)
  • Không có tác nhân: Chủ ngữ + 被 + động từ (+ tân ngữ) (+ 了)
  • Khi nào dùng 被
  • Thường dùng khi chủ ngữ là người/đối tượng bị chịu tác động, nhất là kết quả bất lợi, bất ngờ hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động đến chủ ngữ.
  • Bị động với 被 thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, nhưng hơi tập trung vào kết quả của hành động.
  • Có tác nhân (nêu người/ vật làm hành động)
  • Khi muốn nói rõ ai làm việc đó, đặt tác nhân ngay sau 被: 被 + 人/điều kiện
  • Ví dụ: 他被老师叫到办公室了。 (被 + 老师)
  • Không có tác nhân (bỏ tác nhân)
  • Khi không biết, không muốn nêu hoặc không cần nêu người làm, ta bỏ tác nhân:
  • 会议的时间被改了。(không nêu ai sửa)
  • Phủ định
  • Phủ định thường dùng 没(有) + 被 + 动词: 他没有被邀请。(không bị mời)
  • Tránh dùng 不 + 被 để phủ định toàn bộ hành động đã xảy ra; 不被 thường dùng trong ngữ cảnh diễn tả một tính chất chung chứ không phải phủ định hành động đã xảy ra ngay trước mắt.
  • Thời gian, trạng thái, kết quả
  • Các trạng từ thời gian, tình trạng và từ chỉ kết quả (了 / 完 / 走 / 开 v.v.) vẫn đặt theo thứ tự bình thường và thường xuất hiện ở cuối câu: 饭被他吃完了。
  • So sánh với câu có 把
  • 把 là cấu trúc chủ động đặt trọng tâm lên cách xử lý tân ngữ (dùng khi chủ ngữ tác động lên tân ngữ).
  • 被 là cấu trúc bị động, chủ ngữ chịu hành động. Hai cấu trúc khác nhau về góc nhìn: Ai làm gì (把) vs Ai bị làm gì (被).
  • Một vài lưu ý
  • 被 thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ, nhưng cũng có thể dùng cho hành động trung tính (như 被邀请).
  • Tránh lẫn lộn vị trí: tác nhân (nếu có) luôn nằm ngay sau 被.
  • Khi thêm 了/完/走... để chỉ kết quả, vẫn đặt ở cuối theo quy tắc thông thường của động từ kết quả.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh

    1. Dùng 不被 để phủ định một hành động đã xảy ra

  • Sai: 他不被邀请参加聚会。
  • Đúng: 他没有被邀请参加聚会。
  • Giải thích: Dùng 没(有) + 被 để nói hành động phủ định đã xảy ra (không bị mời).
  • 2. Đặt tác nhân sai vị trí

  • Sai: 他老师被叫到办公室了。
  • Đúng: 他被老师叫到办公室了。
  • Giải thích: Tác nhân (老师) phải đứng ngay sau 被.
  • 3. Nhầm lẫn giữa 把 và 被

  • Sai dùng 把: 他把被老师叫到办公室了。
  • Đúng (bị động): 他被老师叫到办公室了。
  • Giải thích: 把 dùng khi chủ ngữ muốn xử lý tân ngữ; 被 dùng khi chủ ngữ bị hành động.
  • 4. Quên từ chỉ kết quả/hoàn thành khi cần thiết

  • Sai: 饭被他吃。
  • Tốt hơn: 饭被他吃完了。
  • Giải thích: Nếu muốn nhấn mạnh là đã ăn xong thì thêm 完/了.
  • 5. Dùng 被 chỉ với hành động rất chủ động, cố ý mà không phù hợp sắc thái

  • Lưu ý: Bị động bằng 被 thường hay dùng khi hành động ảnh hưởng không mong muốn; với hành động thuần tích cực, có thể dùng cấu trúc chủ động hoặc các từ khác để tránh hiểu nhầm.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā bèi lǎoshī jiào dào bàngōngshì le.]

    02

    [Shǒujī bèi wǒ nòng huài le.]

    03

    [Mén bèi fēng chuī kāi le.]

    04

    [Fàn bèi tā chī wán le.]

    05

    [Tā bèi chē zhuàng le, xiànzài zài yīyuàn.]

    06

    [Tā de shū bèi dìdi jiè zǒu le.]

    07

    [Huìyì de shíjiān bèi gǎi le.]

    08

    [Tā méiyǒu bèi yāoqǐng cānjiā jùhuì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.