Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Câu "被" 1,2 (có/không có tác nhân)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu bị động dùng chữ 被 để nhấn mạnh rằng chủ ngữ chịu một hành động (thường là kết quả không mong muốn hoặc khách quan). Có thể có tác nhân (người/điều gì thực hiện hành động) hoặc không có tác nhân (không nêu ra người làm).
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Câu bị động có tác nhân: nêu rõ ai/điều gì thực hiện hành động. Dùng khi muốn chỉ rõ người làm.
[Tā bèi lǎoshī jiào dào bàngōngshì le.]
Cấu trúc mẫu 2
Câu bị động không nêu tác nhân: khi không biết, không muốn nói hoặc không quan trọng ai làm hành động.
[Shǒujī bèi wǒ nòng huài le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
1. Dùng 不被 để phủ định một hành động đã xảy ra
2. Đặt tác nhân sai vị trí
3. Nhầm lẫn giữa 把 và 被
4. Quên từ chỉ kết quả/hoàn thành khi cần thiết
5. Dùng 被 chỉ với hành động rất chủ động, cố ý mà không phù hợp sắc thái
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā bèi lǎoshī jiào dào bàngōngshì le.]
[Shǒujī bèi wǒ nòng huài le.]
[Mén bèi fēng chuī kāi le.]
[Fàn bèi tā chī wán le.]
[Tā bèi chē zhuàng le, xiànzài zài yīyuàn.]
[Tā de shū bèi dìdi jiè zǒu le.]
[Huìyì de shíjiān bèi gǎi le.]
[Tā méiyǒu bèi yāoqǐng cānjiā jùhuì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.