Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-015
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Câu "把" 1,2,3 (chỉ nơi chốn, người nhận, bổ ngữ)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới thiệu cấu trúc câu 把 (bǎ) cơ bản ở mức HSK3: dùng để đưa trọng tâm hành động sang đối tượng (object). Các mẫu chính: chỉ nơi chốn (đặt/để ở đâu), chỉ người nhận (đưa cho ai) và bổ ngữ (kết quả hoặc hướng động tác).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để diễn tả hành động đặt/để vật ở một nơi cụ thể.

Công thức
Subject+
+
Object+
放在/放到+
Place
Ví dụ minh họa
我把书放在桌子上了。

[Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi nhấn mạnh việc đưa/trao/giao vật cho người nhận.

Công thức
Subject+
+
Object+
+
Recipient (或 把+
Object+
交给+
Recipient)
Ví dụ minh họa
请把门关上。

[Qǐng bǎ mén guān shàng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để chỉ kết quả của hành động (hoàn thành, mở/đóng, mang đi, v.v.).

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
Resultative complement (e.g., 好/完/走/回/开/上)
Ví dụ minh họa
把这个包给我。

[Bǎ zhège bāo gěi wǒ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để chỉ hướng di chuyển của đối tượng sau khi hành động được thực hiện.

Công thức
Subject+
+
Object+
Verb+
Directional complement (e.g., 到/进/出/走)
Ví dụ minh họa
妈妈把饭做好了。

[Māmā bǎ fàn zuò hǎo le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc chung

Câu 把 có cấu trúc cơ bản: Subject + 把 + Object + Verb + (từ bổ nghĩa), trong đó "把" đặt trước tân ngữ để nhấn mạnh tác động lên tân ngữ đó.

Khi dùng để chỉ nơi chốn (địa điểm)
  • Sau động từ thường có giới từ chỉ nơi chốn như 放在/放到/放进/挪到... để nói đặt vật ở đâu.
  • Ví dụ mẫu: S + 把 + O + 放在/放到 + 地点。
  • Khi dùng để chỉ người nhận
  • Dùng 把 + O + 给 + Recipient (给 là cho/đưa cho ai) hoặc 把 + O + 交给 + Recipient.
  • Trọng tâm là hành động truyền/tặng/đưa vật cho người nhận.
  • Khi dùng bổ ngữ (kết quả hoặc hướng)
  • Có thể theo sau động từ bằng bổ ngữ kết quả (e.g., 吃完/做完/做好/关上/打开) hoặc bổ ngữ hướng (e.g., 走/回/进/出去). Điều này cho biết kết quả của hành động hoặc hướng di chuyển.
  • Phủ định và mệnh lệnh
  • Phủ định: 常用不/没放在, 也 có cấu trúc đừng làm: 不要把... (ví dụ: 不要把水洒在地上)。
  • Mệnh lệnh: 加“请” hoặc gián tiếp: 请把门关上。
  • Lưu ý ngữ pháp
  • 把 câu yêu cầu: động từ phải là khả năng tác động trực tiếp lên tân ngữ (động từ có tính chuyển động, làm thay đổi trạng thái, di chuyển hoặc thu nhận).
  • Không thể dùng 把 với động từ nội tại không có tân ngữ rõ ràng (ví dụ: *把下雨* là sai).
  • Thứ tự: tân ngữ phải đứng ngay sau 把,các bổ ngữ (địa điểm, kết quả, hướng) đặt sau động từ.
  • Ví dụ minh họa trong phần dưới đây
  • Xem các câu mẫu để hiểu rõ nơi đặt bổ ngữ và cách dùng 给/交给/放在/做好/关上/拿走 等等。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Đặt nhầm vị trí tân ngữ

    Sai: 我把放在桌子上的书。

    Đúng: 我把书放在桌子上。

    Giải thích: Sau 把 phải là tân ngữ (书),rồi mới đến động từ và bổ ngữ.

    2. Dùng 把 với động từ không có tân ngữ (động từ nội tại)

    Sai: *我把跑。

    Đúng: 我跑步。或 我去跑步。

    Giải thích: 把 yêu cầu một tân ngữ bị tác động; nếu động từ không cần tân ngữ thì không dùng 把。

    3. Thiếu hoặc đặt sai bổ ngữ (kết quả/hướng)

    Sai: 他把手机。

    Đúng: 他把手机放到包里了。或 他把手机关了(加补语)。

    Giải thích: Câu có 把 thường cần thông tin về kết quả/hướng/chỗ để rõ nghĩa.

    4. Confusing 给 và 把 的位置

    错: 我给他把书。

    对: 我把书给他。或 我把书交给他。

    说明: 給 应放在動詞之後或作動詞,常用结构是 把 + O + 给 + person。

    5. 忽略否定/命令结构
  • 想表达“不要...”时用 不要把...,不是把 + 不 + 动词(一般)
  • 有时也用 别 + 把 + O + Verb(口语)
  • 通过多读多练习这些结构,注意 tân ngữ 必须 显示并放在 把 之后,就 tránh được hầu hết lỗi phổ biến。

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.]

    02

    [Qǐng bǎ mén guān shàng.]

    03

    [Bǎ zhège bāo gěi wǒ.]

    04

    [Māmā bǎ fàn zuò hǎo le.]

    05

    [Tā bǎ shǒujī fàng dào bāo lǐ.]

    06

    [Lǎoshī bǎ zuòyè shōu zǒu le.]

    07

    [Qǐng bǎ shū jiāo gěi lǎoshī.]

    08

    [Wǒ bǎ chuānghu dǎkāi le, yīnwèi tài rè.]

    09

    [Bùyào bǎ shuǐ sǎ zài dìshàng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.