Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-066
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ khẳng định: 当然、其实、终于、才²、才³、就⁴

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ 当然、其实、终于、才、就 thường được dùng để khẳng định, phủ định ngầm hoặc diễn tả thời điểm so với dự đoán. Học viên cần phân biệt vị trí trong câu và sắc thái (muộn/nhanh, thực tế/biểu hiện, kết thúc của một quá trình).

Công thức cấu trúc

7 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để khẳng định điều gì đó là hiển nhiên hoặc chắc chắn. Có thể đứng độc lập trả lời câu hỏi: “当然可以。”

Công thức
Subject+
当然+
Verb / Adj
Ví dụ minh họa
当然可以。

[Dāngrán kěyǐ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để sửa đổi hoặc cung cấp thông tin trái với ấn tượng ban đầu: 'thực ra...'.

Công thức
Subject+
其实+
(不)+
Verb / Adj
Ví dụ minh họa
这件衣服当然很好看。

[Zhè jiàn yīfu dāngrán hěn hǎokàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả sự kết thúc của một quá trình lâu hoặc mong đợi; thường kết hợp với 了 để nhấn mạnh kết quả.

Công thức
Subject+
终于+
Verb (+
了)
Ví dụ minh họa
我看起来很忙,其实不太忙。

[Wǒ kàn qǐlái hěn máng, qíshí bù tài máng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động xảy ra muộn hơn so với dự đoán (chỉ thời điểm 'mãi đến... mới...').

Công thức
Time+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我终于学会了这个字。

[Wǒ zhōngyú xuéhuì le zhège zì.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả hành động xảy ra sớm hơn hoặc ngay lập tức so với dự đoán.

Công thức
Time+
+
Verb
Ví dụ minh họa
他昨天晚上十点才回家。

[Tā zuótiān wǎnshàng shí diǎn cái huíjiā.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Dùng 就 để nối hai mệnh đề với nghĩa 'thì/như vậy/điều đó dẫn tới'.

Công thức
Clause1, 就+
Clause2
Ví dụ minh họa
我才知道你搬家了。

[Wǒ cái zhīdào nǐ bānjiā le.]

7

Cấu trúc mẫu 7

Ở sắc thái 'vừa mới/ mới chỉ', 才 đứng trước động từ để nói điều vừa xảy ra gần đây: 我才知道。

Công thức
Subject+
+
Verb (才 = vừa mới)
Ví dụ minh họa
我七点就起床了。

[Wǒ qī diǎn jiù qǐchuáng le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Các từ trong chủ đề đều là phó từ khẳng định, nhưng mỗi từ có sắc thái khác nhau:

  • 当然: biểu thị điều hiển nhiên, nhất định.
  • 其实: sửa ngoặc hoặc bổ sung thông tin, nghĩa là "thật ra/ thực ra".
  • 终于: biểu thị kết thúc của một quá trình lâu hoặc mong đợi lâu.
  • 才: có hai nét nghĩa chính ở cấp HSK3:
  • (1) diễn tả 'mới' / 'mới vừa xảy ra' (gần đây) — gọi là "才²".
  • (2) diễn tả 'muộn hơn dự đoán' (chỉ xảy ra sau thời điểm mong đợi) — gọi là "才³".
  • 就: cũng có nhiều nét nghĩa; ở HSK3 chú ý hai trường hợp chính:
  • (1) xảy ra sớm hơn hoặc ngay lập tức so với dự đoán (đối lập với 才) — gọi là "就⁴".
  • (2) nối hai mệnh đề với nghĩa 'thì/như vậy (then)'.
  • Vị trí từ trong câu
  • 当然 thường đứng trước động từ hoặc tính từ: 我当然去 / 当然很好。
  • 其实 thường đứng trước toàn bộ mệnh đề hoặc trước động từ: 其实我不想去 / 我其实不想去。
  • 终于 thường đứng trước động từ và thường có 了 ở cuối câu khi nhấn mạnh sự hoàn thành: 我终于完成了。
  • 时间词 + 才 + 动词:表示发生得比较晚(晚于预期)。例如:他十点才来。
  • 时间词 + 就 + 动词:表示发生得比较早或立即(早于或正合适)。例如:他七点就来。
  • Phân biệt 才 (muộn) và 就 (sớm)
  • 他九点才来。→ anh ta 9 giờ *mới* đến (muộn hơn mong đợi).
  • 他九点就来。→ anh ta 9 giờ *đã* đến (sớm hơn hoặc đúng lúc so với mong đợi).
  • 当然
  • Dùng khi khẳng định điều rõ ràng, đúng đương nhiên.
  • Có thể dùng độc立 trả lời: “当然可以。” hoặc đặt trước vị ngữ: “这件事当然重要。”
  • Phủ định: “当然不/当然没问题/当然不行” (phù hợp với ngữ cảnh).
  • 其实
  • Dùng để sửa đổi hiểu lầm hoặc đưa ra tình huống thật sự (thường mang ý bất ngờ nhẹ hoặc phủ định một ấn tượng trước đó).
  • Vị trí: trước cả mệnh đề hoặc ngay sau chủ ngữ.
  • 终于
  • Nhấn mạnh kết thúc của quá trình, thường đi với 了.
  • Không dùng để nói chuyện ngắn hạn nếu không có cảm giác đợi lâu/ mong đợi.
  • 才(hai sắc thái)
  • 才² (gần đây/just): 我才知道 = tôi vừa mới biết (gần đây phát hiện).
  • 才³ (muộn hơn mong đợi): 时间词 + 才 + 动词 表示比预期晚。例如:他下班很晚,所以十点才回家。
  • 就(主要用法 ở HSK3)
  • Thể hiện sớm hơn mong đợi hoặc ngay lập tức: 他一下班就回家。
  • Dùng nối mệnh đề: 你不来,我就先走了。
  • Kết hợp với phủ định và trợ từ
  • 其实 thường dùng cả với phủ định: 其实不…… 表示事实与表象相反。
  • 终于 thường kết hợp với 了 để nhấn mạnh hoàn thành: 终于 + V + 了。
  • 才/就 trước động từ; nếu có thời gian,thì thời gian đứng trước 才/就:昨天我十点才回家。
  • Chú ý: vị trí của 了 (hoàn thành) thường ở cuối câu khi dùng 终于 để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành: 我终于看完了这本书。

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn 才 và 就
  • Sai: 他九点就来。 (khi muốn nói 'muộn hơn mong đợi')
  • Đúng: 他九点才来。
  • Làm thế nào tránh: Xác định xem bạn muốn nói 'muộn hơn' (dùng 才) hay 'sớm hơn/đã' (dùng 就).

    2. Dùng 终于 mà không có cảm giác chờ đợi
  • Sai: 我吃饭终于了。 (câu không tự nhiên)
  • Đúng: 我终于吃完了。 hoặc 我吃饭了。(nếu không có ý chờ đợi lâu)
  • Làm thế nào tránh: Dùng 终于 khi có quá trình, đợi hoặc khó khăn đã kết thúc.

    3. Đặt 当然 vào vị trí không hợp lý
  • Sai: *当然我不想去。 (câu có thể gây hiểu nhầm nếu mục đích là 'tất nhiên là không')
  • Đúng: 当然我不去。/ 当然不行。(tuỳ ngữ cảnh)
  • Làm thế nào tránh: Nếu phủ định, có thể dùng “当然不/当然不会” để rõ ràng.

    4. 其实 không đứng đúng chỗ gây mất tính nhấn mạnh
  • Sai: 我不太懂,其实。 (đặt 其实 ở cuối câu không tự nhiên)
  • Đúng: 其实我不太懂。或 我不太懂,其实。
  • Làm thế nào tránh: Đặt 其实 trước mệnh đề cần sửa hoặc ngay sau chủ ngữ.

    5. Quên 了 sau 终于 khi cần nhấn mạnh hoàn thành
  • Sai: 我终于学会。 (thiếu 了)
  • Đúng: 我终于学会了。
  • Làm thế nào tránh: Khi muốn nhấn mạnh 'cuối cùng đã xong', thêm 了.

    Tóm lại: luôn xác định sắc thái (hiển nhiên/ thực tế/ kết thúc/ sớm/ muộn) trước khi chọn phó từ; chú ý vị trí thời gian trước 才/就, và thường thêm 了 với 终于 khi muốn nhấn mạnh hoàn thành.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Dāngrán kěyǐ.]

    02

    [Zhè jiàn yīfu dāngrán hěn hǎokàn.]

    03

    [Wǒ kàn qǐlái hěn máng, qíshí bù tài máng.]

    04

    [Wǒ zhōngyú xuéhuì le zhège zì.]

    05

    [Tā zuótiān wǎnshàng shí diǎn cái huíjiā.]

    06

    [Wǒ cái zhīdào nǐ bānjiā le.]

    07

    [Wǒ qī diǎn jiù qǐchuáng le.]

    08

    [Nǐ bù qù, wǒ jiù qù.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.