Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-064
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ đồng thời: 一边

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

一边...一边... dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời (cùng lúc). Thường dùng với cùng một chủ ngữ, hai vế thường là động từ.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「边」

Cấu trúc chính, biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời và cùng do một chủ ngữ thực hiện.

Công thức
Subject+
一边+
Verb1+
+
一边+
Verb2
Ví dụ minh họa
我一边听音乐,一边做作业。

[Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Cấu trúc「边」

Trong văn nói hoặc câu ngắn, chủ ngữ có thể bị lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng hoặc nói chung chung.

Công thức
一边+
Verb1+
一边+
Verb2 (chủ ngữ có thể bị lược bỏ)
Ví dụ minh họa
我一边听音乐,一边做作业。

[Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Cấu trúc「边」

Dùng để đưa ra mệnh lệnh phủ định (khuyên không làm hai việc đồng thời).

Công thức
别/不要+
一边+
Verb1+
一边+
Verb2
Ví dụ minh họa
我一边听音乐,一边做作业。

[Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Cấu trúc「边」

Có thể kết hợp 着 để nhấn mạnh hành động liên tục, nhưng ở trình độ HSK3 không bắt buộc và cần dùng đúng ngữ cảnh.

Công thức
Subject+
一边+
Verb+
+
+
一边+
Verb2
Ví dụ minh họa
我一边听音乐,一边做作业。

[Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Cấu trúc chính: Subject + 一边 + Verb1 +,+ 一边 + Verb2。Ví dụ: 我一边听音乐,一边做作业。
  • Hai động từ biểu thị hai hành động cùng xảy ra. Thường dùng với động từ hành động (không thích hợp cho hai tính từ đơn thuần).
  • Vị trí chủ ngữ
  • Chủ ngữ thường chỉ xuất hiện một lần ở đầu câu và là chủ ngữ chung cho cả hai hành động.
  • Trong văn nói hoặc câu tường thuật ngắn, có thể lược bỏ chủ ngữ: 一边唱歌一边跳舞很累。
  • Dấu câu và nhịp
  • Thường có dấu phẩy hoặc ngắt giữa hai vế: 一边...,一边...。
  • Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục có thể kết hợp với 着 或 在(nhưng với HSK3 không cần bắt buộc):他一边吃着饭,一边看电视(lưu ý: dùng 着 cần kiểm soát, không lạm dụng ở mức sơ cấp)。
  • Phủ định – mệnh lệnh
  • Với mệnh lệnh phủ định có thể dùng 别 / 不要 + 一边...一边...: 别一边吃饭一边看手机。
  • Không dùng 一边...一边... để chỉ hai hành động theo trình tự (nên dùng 先...然后...)。
  • Những lưu ý so sánh
  • 一边...一边... nhấn mạnh tính đồng thời của hai hành động.
  • Không nhầm lẫn với 一方面...另一方面... (dùng để nêu hai phương diện, thường mang tính lập luận/so sánh hơn là hành động đồng thời).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Dùng hai chủ ngữ khác nhau
  • Sai: 他一边做饭,一边孩子玩。(hai chủ ngữ khác nhau)
  • Đúng: 他一边做饭,一边看孩子。Hoặc: 他一边做饭,一边照顾孩子。
  • 2. Dùng cho hai hành động theo trình tự
  • Sai: 我一边先吃饭,一边再做作业。(Dùng để thể hiện trình tự)
  • Đúng: 我先吃饭,然后做作业。
  • 3. Dùng với tính từ mà không phù hợp
  • Sai: 他一边高兴,一边忙。(không tự nhiên nếu muốn nói hai trạng thái tĩnh)
  • Đúng: 他一边工作,一边很高兴。(thay bằng động từ + trạng thái nếu cần)
  • 4. Lạm dụng 助词 不 đúng chỗ
  • Tránh đặt 不 giữa 一边 và động từ để phủ định một hành động đồng thời như: *他一边不看书,一边写字*(nghe không tự nhiên).
  • Nếu cần phủ định một hành động, dùng cấu trúc rõ ràng: 他一边写字,一边不说话。(có thể nhưng ý nghĩa là: vừa viết vừa không nói chuyện)
  • 5. Không có dấu phẩy hoặc ngắt hợp lý
  • Cần dùng dấu ngắt/hơi ngắt giữa hai vế để câu rõ ràng: 我一边看电视,一边吃东西(không nên viết liền rất khó đọc)。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.]

    02

    [Māma yìbiān zuò fàn, yìbiān zhàogù háizi.]

    03

    [Tā yìbiān zǒulù, yìbiān kàn shǒujī.]

    04

    [Bié yìbiān chī fàn yìbiān kàn diànshì.]

    05

    [Wǒmen yìbiān xué Zhōngwén, yìbiān liànxí tīnglì.]

    06

    [Tā yìbiān dǎ diànhuà, yìbiān xiě zì.]

    07

    [Tā yìbiān pǎobù, yìbiān tīng yīnyuè.]

    08

    [Yìbiān chànggē, yìbiān tiàowǔ hěn lèi.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.