Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-012
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu chủ vị 2: Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu vị ngữ tính từ dùng tính từ làm vị ngữ, miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ. Không cần động từ '是'.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản, tính từ làm vị ngữ trực tiếp.

Công thức
Chủ ngữ+
Tính từ
Ví dụ minh họa
她很高。

[Tā hěn gāo.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định, đặt '不' trước tính từ.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这个苹果不大。

[Zhège píngguǒ bù dà.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Thêm trạng từ chỉ mức độ trước tính từ.

Công thức
Chủ ngữ+
很/非常/太+
Tính từ
Ví dụ minh họa
今天天气好吗?

[Jīntiān tiānqì hǎo ma?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Câu hỏi nghi vấn với '吗'.

Công thức
Chủ ngữ+
Tính từ+
吗?
Ví dụ minh họa
他高兴不高兴?

[Tā gāoxìng bù gāoxìng?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Câu hỏi chính phản (A不A).

Công thức
Chủ ngữ+
Tính từ+
+
Tính từ?
Ví dụ minh họa
这本书非常有意思。

[Zhè běn shū fēicháng yǒuyìsi.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Chủ ngữ + Tính từ: Ví dụ: 她高 (Cô ấy cao).
  • Phủ định
  • Dùng trước tính từ: 她不高 (Cô ấy không cao).
  • Câu hỏi
  • Dùng cuối câu: 她高吗? (Cô ấy cao không?)
  • Dùng A不A: 她高不高? (Cô ấy có cao không?)
  • Trạng từ chỉ mức độ
  • (rất), 非常 (rất), (quá): 她很漂亮 (Cô ấy rất đẹp).
  • Lưu ý: Trong câu khẳng định, '很' thường không mang nghĩa mạnh mà chỉ làm đệm.
  • Tính từ đơn âm tiết
  • Thường dùng với trạng từ để tạo câu tự nhiên: 很大, 很小.
  • Tính từ song âm tiết
  • Có thể đứng một mình: 她高兴 (Cô ấy vui).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Thêm '是'**: Sai: *她是高*. Đúng: 她高.

    2. **Thiếu '很' trong câu khẳng định**: '她高' có thể nghe không tự nhiên; nên dùng '她很高' trừ khi so sánh.

    3. **Sai trật tự phủ định**: Sai: *她不很高*. Đúng: 她不高.

    4. **Nhầm '的'**: Sai: *她高的*. Đúng: 她高.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā hěn gāo.]

    02

    [Zhège píngguǒ bù dà.]

    03

    [Jīntiān tiānqì hǎo ma?]

    04

    [Tā gāoxìng bù gāoxìng?]

    05

    [Zhè běn shū fēicháng yǒuyìsi.]

    06

    [Tā tài piàoliang le.]

    07

    [Zhège jiàoshì hěn xiǎo.]

    08

    [Nǐ máng bù máng?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.