23/44
HSK1ZH-HSK1-023
Độ khó:
Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Thể tiến hành: ……在/正在+动词; ……呢
Tóm tắt cốt lõi
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在/正在 + Động từ + (呢).
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
1
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động đang diễn ra. 呢 thêm vào cuối câu để nhấn mạnh.
Công thức
Subject+
在+
Verb+
(呢)
Ví dụ minh họa
我在看书。
[Wǒ zài kàn shū.]
2
Cấu trúc mẫu 2
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Công thức
Subject+
正在+
Verb+
(呢)
Ví dụ minh họa
他正在吃饭。
[Tā zhèngzài chī fàn.]
3
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động đang diễn ra.
Công thức
Subject+
没(有)+
Verb
Ví dụ minh họa
妈妈在做饭呢。
[Māma zài zuò fàn ne.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Giải thích chi tiết / Cách dùng在 và 正在 đều có nghĩa là "đang", dùng trước động từ để chỉ hành động đang tiếp diễn. 正在 nhấn mạnh hơn về tính liên tục và thời điểm chính xác. Có thể thêm 呢 ở cuối câu để tăng tính khẩu ngữ. 2. Vị trí在/正在 đứng trước động từ. 呢 đứng cuối câu. 3. Phủ địnhDùng 没(有) để phủ định hành động đang diễn ra: Subject + 没(有) + Verb. Không dùng 不 với thể tiếp diễn. 4. Câu hỏiThêm 吗 cuối câu hoặc dùng 呢 để hỏi. Không dùng 在/正在 với động từ chỉ trạng thái (如: 是, 有, 在, 知道).
Cách dùng
1. **在** và **正在**Lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặpSai: 我不在吃饭。 Đúng: 我没在吃饭。 Sai: 我看书。 (có thể hiểu là thói quen) Đúng: 我在看书。 Sai: 我正在是学生。 Đúng: 我是学生。 Cả hai đều đúng, nhưng 正在 nhấn mạnh hơn.
Lỗi thường gặp
1. **Dùng 不 để phủ định thể tiếp diễn**
2. **Quên thêm 在/正在**
3. **Dùng 正在 với động từ trạng thái**
4. **Nhầm lẫn giữa 在 và 正在**
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
01
我在看书。
[Wǒ zài kàn shū.]
02
他正在吃饭。
[Tā zhèngzài chī fàn.]
03
妈妈在做饭呢。
[Māma zài zuò fàn ne.]
04
我没在听音乐。
[Wǒ méi zài tīng yīnyuè.]
05
你们在做什么呢?
[Nǐmen zài zuò shénme ne?]
们
06
他正在上课。
[Tā zhèngzài shàng kè.]
07
妹妹在睡觉。
[Mèimei zài shuì jiào.]
08
我没在看书,我在写字。
[Wǒ méi zài kàn shū, wǒ zài xiě zì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.