Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-039
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Số từ: 一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零、十、百、半、千

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Số từ trong tiếng Trung dùng để chỉ số lượng. Các số cơ bản: 一 (1), 二/两 (2), 三 (3), 四 (4), 五 (5), 六 (6), 七 (7), 八 (8), 九 (9), 零 (0), 十 (10), 百 (100), 半 (nửa), 千 (1000). Cần phân biệt cách dùng 二 và 两.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản để chỉ số lượng. Ví dụ: 一个人 (một người), 两本书 (hai quyển sách).

Công thức
Số từ+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我有一个苹果。

[Wǒ yǒu yī gè píngguǒ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ nửa đơn vị. Ví dụ: 半个苹果 (nửa quả táo).

Công thức
Số từ+
+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他有两个弟弟。

[Tā yǒu liǎng gè dìdi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để chỉ một đơn vị rưỡi. Ví dụ: 一个半苹果 (một quả rưỡi táo).

Công thức
Số từ+
Lượng từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
这是第二本书。

[Zhè shì dì èr běn shū.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng số từ

1. Số đếm cơ bản
  • 一 (yī): 1
  • 二 (èr): 2 (dùng trong số đếm, số thứ tự, số điện thoại)
  • 两 (liǎng): 2 (dùng trước lượng từ, chỉ số lượng)
  • 三 (sān): 3
  • 四 (sì): 4
  • 五 (wǔ): 5
  • 六 (liù): 6
  • 七 (qī): 7
  • 八 (bā): 8
  • 九 (jiǔ): 9
  • 零 (líng): 0
  • 十 (shí): 10
  • 百 (bǎi): 100
  • 半 (bàn): nửa, một nửa
  • 千 (qiān): 1000
  • 2. Phân biệt 二 và 两
  • dùng khi đếm số, số thứ tự, số điện thoại, số nhà: 第二 (thứ hai), 十二 (12), 二百 (200)
  • dùng trước lượng từ: 两个人 (hai người), 两本书 (hai quyển sách), 两百 (200) cũng có thể dùng 两, nhưng 二百 phổ biến hơn trong văn viết.
  • 3. Cách đọc số lớn
  • 11: 十一 (shíyī)
  • 20: 二十 (èrshí)
  • 101: 一百零一 (yībǎi líng yī)
  • 110: 一百一十 (yībǎi yīshí)
  • 1000: 一千 (yīqiān)
  • 一半: một nửa
  • 4. Vị trí trong câu

    Số từ thường đứng trước lượng từ và danh từ: Số từ + Lượng từ + Danh từ. Ví dụ: 一本书 (một quyển sách), 三个苹果 (ba quả táo).

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn 二 và 两**:

  • Sai: 我要二个苹果。 (Wǒ yào èr gè píngguǒ.)
  • Đúng: 我要两个苹果。 (Wǒ yào liǎng gè píngguǒ.)
  • Giải thích: Trước lượng từ 个 phải dùng 两, không dùng 二.
  • 2. **Quên 零 trong số có chữ số 0 ở giữa**:

  • Sai: 一百一 (yībǎi yī) cho 101
  • Đúng: 一百零一 (yībǎi líng yī)
  • 3. **Sai thứ tự khi đọc số**:

  • Sai: 十一 (shíyī) cho 11 là đúng, nhưng nhầm 十一 thành 101.
  • Cần nhớ: 十 là 10, 十一 là 11, 一百一十 là 110.
  • 4. **Dùng 半 không đúng vị trí**:

  • Sai: 半一个苹果 (bàn yī gè píngguǒ)
  • Đúng: 半个苹果 (bàn gè píngguǒ) - nửa quả táo
  • Hoặc: 一个半苹果 (yī gè bàn píngguǒ) - một quả rưỡi táo
  • 5. **Nhầm 百 và 千**:

  • 百 là 100, 千 là 1000. Ví dụ: 三百 (300), 三千 (3000).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yǒu yī gè píngguǒ.]

    02

    [Tā yǒu liǎng gè dìdi.]

    03

    [Zhè shì dì èr běn shū.]

    04

    [Yībǎi líng yī.]

    05
    西

    [Wǒ mǎi le bàn gè xīguā.]

    06

    [Tā chī le sān gè bàn bāozi.]

    07

    [Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuéshēng.]

    08

    [Yīqiān líng yī yè.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.