Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-060
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Động từ/cụm động từ/cụm chủ vị làm định ngữ

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ vị có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ đó. Thường có trợ từ '的' giữa định ngữ và danh từ. Cấu trúc này giúp mô tả hành động, trạng thái hoặc sự việc liên quan đến danh từ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Động từ đơn làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.

Công thức
Động từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
这是吃的东西。

[Zhè shì chī de dōngxi.]

Đây là đồ để ăn.

2

Cấu trúc mẫu 2

Cụm động từ (động từ + tân ngữ/trạng ngữ) làm định ngữ.

Công thức
Cụm động từ+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
买书的人是我朋友。

[Mǎi shū de rén shì wǒ péngyou.]

Người mua sách là bạn tôi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Cụm chủ vị (chủ ngữ + vị ngữ) làm định ngữ.

Công thức
Cụm chủ vị+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
他写的字很好看。

[Tā xiě de zì hěn hǎokàn.]

Chữ anh ấy viết rất đẹp.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Động từ đơn làm định ngữ

Động từ đơn đứng trước danh từ, thêm '的' để bổ nghĩa.

  • Ví dụ: 吃的东西 (đồ ăn), 看的人 (người xem).
  • 2. Cụm động từ làm định ngữ

    Cụm động từ (động từ + tân ngữ hoặc trạng ngữ) đứng trước danh từ, thêm '的'.

  • Ví dụ: 买书的人 (người mua sách), 在教室学习的学生 (học sinh học trong lớp).
  • 3. Cụm chủ vị làm định ngữ

    Cụm chủ vị (chủ ngữ + vị ngữ) đứng trước danh từ, thêm '的'. Chủ ngữ của cụm chủ vị thường là người hoặc vật.

  • Ví dụ: 他写的字 (chữ anh ấy viết), 我喜欢的书 (sách tôi thích).
  • Lưu ý:
  • '的' thường không thể bỏ, đặc biệt khi định ngữ là cụm dài.
  • Nếu định ngữ là động từ đơn và danh từ có quan hệ chặt chẽ (ví dụ: 学习时间), đôi khi có thể bỏ '的', nhưng với HSK2 nên dùng '的' để rõ ràng.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Quên thêm '的'
  • Sai: 我买书 (câu này có nghĩa là 'tôi mua sách', không phải định ngữ)
  • Đúng: 我买的书 (sách tôi mua)
  • 2. Nhầm lẫn giữa định ngữ và vị ngữ
  • Sai: 他是老师的人 (thừa '的')
  • Đúng: 他是老师 (ông ấy là giáo viên) hoặc 他是我老师 (ông ấy là thầy của tôi)
  • 3. Đặt sai vị trí của '的'
  • Sai: 书我买的
  • Đúng: 我买的书
  • 4. Dùng sai loại từ làm định ngữ
  • Động từ, cụm động từ, cụm chủ vị mới có thể làm định ngữ với '的'. Tính từ cũng dùng '的' nhưng là loại khác.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01
    西

    [Zhè shì chī de dōngxi.]

    Đây là đồ để ăn.

    02

    [Mǎi shū de rén shì wǒ péngyou.]

    Người mua sách là bạn tôi.

    03

    [Tā xiě de zì hěn hǎokàn.]

    Chữ anh ấy viết rất đẹp.

    04

    [Wǒ xǐhuān hē de shuǐ shì kuàngquánshuǐ.]

    Nước tôi thích uống là nước khoáng.

    05

    [Zài jiàoshì xuéxí de xuéshēng hěn duō.]

    Học sinh học trong lớp rất nhiều.

    06

    [Zuótiān mǎi de píngguǒ hěn hǎochī.]

    Táo mua hôm qua rất ngon.

    07

    [Tā sòng wǒ de lǐwù hěn piàoliang.]

    Món quà anh ấy tặng tôi rất đẹp.

    08

    [Zhè shì māma zuò de cài.]

    Đây là món mẹ nấu.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.