Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: 虽然……,但是…… (tuy... nhưng...)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc '虽然……,但是……' dùng để diễn tả sự tương phản: mặc dù điều kiện ở mệnh đề 1 là đúng, nhưng kết quả ở mệnh đề 2 lại trái ngược với suy luận thông thường.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: Mệnh đề 1 (nhượng bộ) + 但是 + Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược)
[Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒ qù gōngyuán.]
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng tôi đi công viên.
Cấu trúc mẫu 2
Có thể thay 但是 bằng 可是 hoặc 可 trong khẩu ngữ
[Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā bù xiǎng xiūxi.]
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy không muốn nghỉ ngơi.
Cấu trúc mẫu 3
Dùng 却 (nhưng lại) để nhấn mạnh sự tương phản, thường dùng trong văn viết
[Suīrán zhège cài hěn là, dànshì hěn hǎochī.]
Mặc dù món này rất cay, nhưng rất ngon.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Quên dùng '但是'**: Một số người học chỉ dùng '虽然' mà không có '但是' ở mệnh đề sau. Ví dụ sai: *虽然今天下雨,我去公园。* (Đúng: 虽然今天下雨,但是我去公园。)
2. **Nhầm lẫn với '因为……所以……'**: '虽然……但是……' chỉ tương phản, không phải nguyên nhân-kết quả. Ví dụ sai: *虽然下雨,所以我不去。* (Đúng: 因为下雨,所以我不去。)
3. **Đặt '但是' sai vị trí**: '但是' phải đứng đầu mệnh đề thứ hai, không được đặt sau chủ ngữ. Ví dụ sai: *虽然他很努力,他但是没成功。* (Đúng: 虽然他很努力,但是他没有成功。)
4. **Dùng '虽然' với giả định**: '虽然' dùng cho sự thật, không dùng cho giả định. Ví dụ sai: *虽然你明天来,我也很高兴。* (Nên dùng: 即使你明天来,我也很高兴。)
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒ qù gōngyuán.]
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng tôi đi công viên.
[Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā bù xiǎng xiūxi.]
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy không muốn nghỉ ngơi.
[Suīrán zhège cài hěn là, dànshì hěn hǎochī.]
Mặc dù món này rất cay, nhưng rất ngon.
[Suīrán tā shì wàiguó rén, dànshì tā de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]
Mặc dù anh ấy là người nước ngoài, nhưng anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.
[Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā bù chuān wàitào.]
Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
[Suīrán wǒ xuéxí Hànyǔ de shíjiān bù cháng, kě wǒ yǐjīng huì shuō hěn duō le.]
Mặc dù tôi học tiếng Trung chưa lâu, nhưng tôi đã biết nói nhiều rồi.
[Suīrán tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.]
Mặc dù anh ấy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
[Suīrán zhège shǒujī hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.]
Mặc dù chiếc điện thoại này rất đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.