Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-049
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Trợ từ kết cấu: 得、地

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trợ từ kết cấu '得' và '地' trong tiếng Trung. '得' dùng để nối động từ/tính từ với bổ ngữ chỉ kết quả hoặc mức độ. '地' dùng để biến tính từ thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Dùng để diễn tả kết quả, mức độ hoặc khả năng của hành động hoặc tính chất.

Công thức
Động từ/Tính từ+
+
Bổ ngữ
Ví dụ minh họa
他跑得很快。

[Tā pǎo de hěn kuài.]

Anh ấy chạy rất nhanh.

Cấu trúc「地」

Dùng để biến tính từ thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động.

Công thức
Tính từ+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
她高兴地笑了。

[Tā gāoxìng de xiào le.]

Cô ấy vui vẻ cười.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng 得

  • được đặt sau động từ hoặc tính từ để nối với bổ ngữ chỉ kết quả, mức độ hoặc khả năng.
  • Cấu trúc: Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ
  • Ví dụ: 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • Phủ định: Động từ/Tính từ + 得 + 不 + Bổ ngữ (ví dụ: 他跑得不快。)
  • Cách dùng 地

  • được đặt sau tính từ để biến nó thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
  • Cấu trúc: Tính từ + 地 + Động từ
  • Ví dụ: 她高兴地笑了。(Cô ấy vui vẻ cười.)
  • Lưu ý: '地' thường được dùng trong văn viết, trong văn nói có thể lược bỏ.
  • Phân biệt 得 và 地

  • đứng sau động từ/tính từ, trước bổ ngữ.
  • đứng trước động từ, sau tính từ làm trạng ngữ.
  • Ví dụ so sánh:
  • 他跑得很快。(得: bổ ngữ cho động từ '跑')
  • 他很快地跑。(地: trạng ngữ '很快' bổ nghĩa cho '跑')
  • Phân biệt 得 và 地

    Đặc điểm得 (de)地 (de)
    Cấu trúc kết nốiĐộng từ + 得 + Bổ ngữTính từ + 地 + Động từ
    Vai tròNhấn mạnh kết quả hành động, mức độ hoặc khả năng của hành vi.Biến đổi một từ hoặc cụm từ bổ trợ thành trạng ngữ miêu tả hành động.
    Ví dụ mẫu
    他写得很好。
    Tā xiě de hěn hǎo. (Anh ấy viết rất tốt)
    他认真地写字。
    Tā rènzhēn de xiě zì. (Anh ấy viết chữ một cách chăm chỉ)

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā pǎo de hěn kuài.]

    Anh ấy chạy rất nhanh.

    02

    [Tā gāoxìng de xiào le.]

    Cô ấy vui vẻ cười.

    03

    [Nǐ shuō de hěn hǎo.]

    Bạn nói rất tốt.

    04

    [Tā rènzhēn de xuéxí.]

    Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.

    05

    [Wǒ chī de hěn bǎo.]

    Tôi ăn rất no.

    06

    [Tā màn man de zǒu.]

    Cô ấy đi chậm rãi.

    07

    [Tā xiě de bù hǎo.]

    Anh ấy viết không tốt.

    08

    [Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.]

    Cô ấy vui vẻ nhảy lên.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.