Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Biểu thị giải thích hoặc đặc trưng ("是"字句 2)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích đặc điểm, tính chất của chủ ngữ. Thường dùng để trả lời câu hỏi "Là như thế nào?" hoặc "Có tính chất gì?".
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Nhấn mạnh đặc điểm tính chất của chủ ngữ.
[Zhè běn shū shì xīn de.]
Cuốn sách này là mới.
Cấu trúc mẫu 2
Giải thích chủ ngữ thuộc loại nào.
[Nà ge bēizi shì hóngsè de.]
Cái cốc đó là màu đỏ.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định đặc điểm hoặc loại.
[Wǒ de shǒujī shì xīn de.]
Điện thoại của tôi là mới.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Quên 的**: Trong cấu trúc "是...的", 的 thường bắt buộc khi tính từ đứng sau 是. Sai: 这本书是新. Đúng: 这本书是新的.
2. **Nhầm với "是" để định danh**: Khi "是" dùng để định danh (ví dụ: 他是老师) thì không cần 的. Cần phân biệt: "他是老师" (anh ấy là giáo viên) vs "他是老的" (anh ấy là người già).
3. **Sai thứ tự từ**: Tính từ phải đứng sau 是, không đứng trước. Sai: 新的是这本书. Đúng: 这本书是新的.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Zhè běn shū shì xīn de.]
Cuốn sách này là mới.
[Nà ge bēizi shì hóngsè de.]
Cái cốc đó là màu đỏ.
[Wǒ de shǒujī shì xīn de.]
Điện thoại của tôi là mới.
[Zhè jiàn yīfu bú shì wǒ de.]
Cái áo này không phải của tôi.
[Tā shì lǎoshī.]
Anh ấy là giáo viên.
[Zhè ge píngguǒ shì dà de.]
Quả táo này là to.
[Zhè běn shū bú shì xīn de, shì jiù de.]
Cuốn sách này không phải mới, là cũ.
[Nǐ de shūbāo shì lánsè de ma?]
Cặp sách của bạn có màu xanh không?
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.