Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-065
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: (是)……,还是…… (là... hay là...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "(是)……,还是……" dùng để đưa ra hai lựa chọn và hỏi người khác chọn cái nào. Trong tiếng Việt tương đương với "là... hay là...".

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hỏi lựa chọn giữa A và B. A và B có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc mệnh đề.

Công thức
(是)A,还是B?
Ví dụ minh họa
你是学生还是老师?

[Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?]

Bạn là học sinh hay giáo viên?

2

Cấu trúc mẫu 2

Hỏi lựa chọn giữa nhiều hơn hai phương án.

Công thức
(是)A,还是B,还是C?
Ví dụ minh họa
你喝茶还是咖啡?

[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

Bạn uống trà hay cà phê?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc này dùng để hỏi lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án.
  • Có thể dùng "是" trước phương án thứ nhất để nhấn mạnh, nhưng không bắt buộc.
  • Các phương án có thể là danh từ, động từ, tính từ, hoặc mệnh đề.
  • Khi có nhiều hơn hai lựa chọn, chỉ cần lặp lại "还是" giữa các lựa chọn.
  • Ví dụ

  • 你是学生还是老师? (Bạn là học sinh hay giáo viên?)
  • 你喝茶还是咖啡? (Bạn uống trà hay cà phê?)
  • 今天去还是明天去? (Hôm nay đi hay ngày mai đi?)
  • Lưu ý

  • Không dùng "或者" trong câu hỏi lựa chọn; "或者" dùng trong câu trần thuật.
  • Có thể dùng "是" trước mỗi lựa chọn để nhấn mạnh: "是A,还是B?"
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với "或者"**: "或者" dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu hỏi. Ví dụ sai: "你喝茶或者咖啡?" (Đúng: "你喝茶还是咖啡?")

    2. **Thiếu "是" khi cần nhấn mạnh**: Trong một số ngữ cảnh, thiếu "是" có thể làm câu mất tự nhiên. Ví dụ: "你是中国人还是日本人?" (tự nhiên hơn "你中国人还是日本人?")

    3. **Sai thứ tự từ**: Cấu trúc cố định "A,还是B", không đảo lộn. Ví dụ sai: "还是你喝茶,咖啡?"

    4. **Dùng với câu trần thuật**: Cấu trúc này chỉ dùng trong câu hỏi. Trong câu trần thuật, dùng "或者".

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?]

    Bạn là học sinh hay giáo viên?

    02

    [Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

    Bạn uống trà hay cà phê?

    03

    [Jīntiān qù háishì míngtiān qù?]

    Hôm nay đi hay ngày mai đi?

    04

    [Nǐ shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?]

    Bạn là người Trung Quốc hay người Nhật?

    05

    [Nǐ xiǎng chī píngguǒ háishì xiāngjiāo?]

    Bạn muốn ăn táo hay chuối?

    06

    [Nǐ zuò dìtiě háishì zuò gōngjiāochē?]

    Bạn đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?

    07

    [Tā shì nǐ de péngyou háishì nǐ de tóngxué?]

    Anh ấy là bạn của bạn hay bạn học của bạn?

    08

    [Nǐ xuéxí Hànyǔ háishì xuéxí Yīngyǔ?]

    Bạn học tiếng Trung hay học tiếng Anh?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.