Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-053
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Tính từ trùng điệp: AA、AABB

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Tính từ trùng điệp (AA, AABB) dùng để nhấn mạnh mức độ, miêu tả sinh động hoặc thể hiện cảm xúc. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Tính từ lặp đơn âm + 的, dùng để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.

Công thức
AA+
的 (làm vị ngữ)
Ví dụ minh họa
她的脸红红的。

[Tā de liǎn hóng hóng de.]

Mặt cô ấy đỏ ửng.

2

Cấu trúc mẫu 2

Tính từ lặp song âm + 的, dùng để miêu tả trạng thái.

Công thức
AABB+
的 (làm vị ngữ)
Ví dụ minh họa
教室里干干净净的。

[Jiàoshì lǐ gān gān jìng jìng de.]

Trong lớp học sạch sẽ tinh tươm.

Cấu trúc「地」

Tính từ lặp song âm + 地, bổ nghĩa cho động từ.

Công thức
AABB+
地 (làm trạng ngữ)
Ví dụ minh họa
他高高兴兴地走了。

[Tā gāo gāo xìng xìng de zǒu le.]

Anh ấy vui vẻ bỏ đi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Dạng AA (tính từ một âm tiết lặp lại)
  • Cấu trúc: Tính từ đơn âm + lặp lại chính nó.
  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh mức độ cao, miêu tả sinh động, thường mang sắc thái dễ chịu hoặc dễ thương.
  • Ví dụ: 大 → 大大 (to lớn), 红 → 红红 (đỏ rực).
  • Lưu ý: Khi dùng làm vị ngữ, thường thêm 的. Ví dụ: 她的脸红红的。
  • 2. Dạng AABB (tính từ hai âm tiết lặp lại từng phần)
  • Cấu trúc: Lặp lại từng âm tiết của tính từ song âm: AABB.
  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh mức độ, miêu tả trạng thái kéo dài hoặc lặp lại.
  • Ví dụ: 高兴 → 高高兴兴 (vui vẻ), 干净 → 干干净净 (sạch sẽ).
  • Lưu ý: Không phải tính từ song âm nào cũng có thể chuyển thành AABB; chỉ một số tính từ thông dụng.
  • 3. Vị trí trong câu
  • Làm vị ngữ: Thường có 的. Ví dụ: 教室干干净净的。
  • Làm trạng ngữ: Có thể có 地 hoặc không. Ví dụ: 她高高兴兴地走了。
  • Làm bổ ngữ: Sau động từ. Ví dụ: 他吃得饱饱的。
  • 4. Phủ định
  • Thường không dùng phủ định trực tiếp với tính từ trùng điệp. Thay vào đó, dùng phủ định của động từ hoặc cấu trúc khác.
  • Ví dụ: 他不高兴。 (Không nói: 他不高高兴兴。)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Dùng sai dạng AABB cho tính từ không phù hợp
  • Sai: 漂漂亮亮 (漂亮 là tính từ, nhưng 漂亮 không dùng AABB phổ biến; thường dùng 漂漂亮亮 trong khẩu ngữ nhưng không chuẩn mực).
  • Đúng: 高高兴兴 (高兴), 干干净净 (干净), 快快乐乐 (快乐).
  • 2. Quên thêm 的 khi làm vị ngữ
  • Sai: 她的脸红红。
  • Đúng: 她的脸红红的。
  • 3. Dùng phủ định với tính từ trùng điệp
  • Sai: 他不高高兴兴。
  • Đúng: 他不高兴。
  • 4. Nhầm lẫn giữa AA và AABB
  • Sai: 高高兴 (chỉ lặp một phần).
  • Đúng: 高高兴兴 (lặp cả hai âm tiết).
  • 5. Dùng tính từ trùng điệp trong văn viết trang trọng
  • Tính từ trùng điệp thường dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā de liǎn hóng hóng de.]

    Mặt cô ấy đỏ ửng.

    02

    [Jiàoshì lǐ gān gān jìng jìng de.]

    Trong lớp học sạch sẽ tinh tươm.

    03

    [Tā gāo gāo xìng xìng de zǒu le.]

    Anh ấy vui vẻ bỏ đi.

    04

    [Zhège píngguǒ dà dà de.]

    Quả táo này to ơi là to.

    05
    穿

    [Tā chuān de piào piào liàng liàng de.]

    Cô ấy ăn mặc rất đẹp.

    06

    [Wǒmen kuài kuài lè lè de guò le yī tiān.]

    Chúng tôi vui vẻ trải qua một ngày.

    07

    [Tā chī de bǎo bǎo de.]

    Anh ấy ăn no căng.

    08

    [Tā de fángjiān zhěng zhěng qí qí de.]

    Phòng của cô ấy ngăn nắp gọn gàng.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.