Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ từ-nơi xuất phát: 从
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới từ "从" (cóng) được dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động, thường đứng trước địa điểm hoặc thời gian. Trong phạm vi HSK2, "从" chủ yếu kết hợp với địa điểm để diễn tả "từ đâu đến" hoặc "bắt đầu từ đâu".
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: chỉ điểm xuất phát của hành động.
[Wǒ cóng xuéxiào lái.]
Tôi từ trường học đến.
Cấu trúc mẫu 2
Kết hợp với động từ chỉ hướng để diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
[Tā cóng Běijīng qù Shànghǎi.]
Anh ấy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Cấu trúc cơ bảnLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn với 在 (chỉ vị trí)Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ cóng xuéxiào lái.]
Tôi từ trường học đến.
[Tā cóng Běijīng qù Shànghǎi.]
Anh ấy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.
[Wǒmen míngtiān cóng jiā chūfā.]
Ngày mai chúng tôi xuất phát từ nhà.
[Tā cóng túshūguǎn chūlái.]
Cô ấy từ thư viện đi ra.
[Nǐ cóng nǎr lái?]
Bạn từ đâu đến?
[Wǒ bù cóng gōngsī lái, wǒ cóng jiā lái.]
Tôi không từ công ty đến, tôi từ nhà đến.
[Tā méi cóng xuéxiào huílái.]
Anh ấy đã không từ trường học về.
[Wǒmen cóng zhèr kāishǐ.]
Chúng tôi bắt đầu từ đây.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.