Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Tân ngữ chủ thể (受事主语)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trong tiếng Trung, tân ngữ chủ thể là chủ ngữ chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện. Câu thường có dạng: Đối tượng bị tác động + Động từ + (Bổ ngữ/Tân ngữ khác).
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động, động từ chỉ hành động, 了 biểu thị hành động đã hoàn thành.
[Zuòyè xiě wán le.]
Bài tập viết xong rồi.
Cấu trúc mẫu 2
Thêm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ chỉ mức độ sau động từ để miêu tả kết quả của hành động.
[Fàn chī wán le.]
Cơm ăn hết rồi.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
[Yīfu xǐ gānjìng le.]
Quần áo giặt sạch rồi.
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Zuòyè xiě wán le.]
Bài tập viết xong rồi.
[Fàn chī wán le.]
Cơm ăn hết rồi.
[Yīfu xǐ gānjìng le.]
Quần áo giặt sạch rồi.
[Xìn xiě hǎo le.]
Thư viết xong rồi.
[Bēizi dǎ pò le.]
Cái cốc bị đập vỡ rồi.
[Shuǐguǒ mǎi le.]
Trái cây đã mua rồi.
[Fàn hái méi chī wán.]
Cơm chưa ăn xong.
[Zuòyè méi xiě wán.]
Bài tập chưa viết xong.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.