Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-052
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Tân ngữ chủ thể (受事主语)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, tân ngữ chủ thể là chủ ngữ chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện. Câu thường có dạng: Đối tượng bị tác động + Động từ + (Bổ ngữ/Tân ngữ khác).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động, động từ chỉ hành động, 了 biểu thị hành động đã hoàn thành.

Công thức
受事主语+
动词+
Ví dụ minh họa
作业写完了。

[Zuòyè xiě wán le.]

Bài tập viết xong rồi.

2

Cấu trúc mẫu 2

Thêm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ chỉ mức độ sau động từ để miêu tả kết quả của hành động.

Công thức
受事主语+
动词+
补语+
Ví dụ minh họa
饭吃完了。

[Fàn chī wán le.]

Cơm ăn hết rồi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.

Công thức
受事主语+
没(有)+
动词+
(补语)
Ví dụ minh họa
衣服洗干净了。

[Yīfu xǐ gānjìng le.]

Quần áo giặt sạch rồi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách dùng
  • Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động: Hành động do một chủ thể khác thực hiện, nhưng chủ ngữ trong câu lại là người/vật nhận tác động. Ví dụ: 作业写完了 (Bài tập đã viết xong).
  • Động từ thường là ngoại động từ: Các động từ như 写 (viết), 吃 (ăn), 喝 (uống), 看 (xem), 做 (làm), 买 (mua), 卖 (bán)...
  • Có thể thêm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ chỉ mức độ: Ví dụ: 饭吃完了 (Cơm ăn hết rồi), 衣服洗干净了 (Quần áo giặt sạch rồi).
  • Thường dùng với 了 để chỉ hành động đã hoàn thành: Ví dụ: 信写好了 (Thư viết xong rồi).
  • Có thể dùng với trợ từ 被 để nhấn mạnh bị động: Nhưng ở HSK2, câu không có 被 vẫn phổ biến hơn. Ví dụ: 杯子打破了 (Cái cốc bị đập vỡ rồi).
  • Phủ định: Dùng 没(有) trước động từ. Ví dụ: 饭还没吃完 (Cơm chưa ăn xong).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp
  • Nhầm lẫn giữa chủ ngữ chủ động và bị động: Học sinh thường đặt chủ thể hành động làm chủ ngữ. Ví dụ sai: 我写作业完了 (Tôi viết bài tập xong rồi) – đúng phải là: 作业写完了 (Bài tập viết xong rồi).
  • Thiếu 了 khi hành động đã hoàn thành: Ví dụ sai: 饭吃 (Cơm ăn) – đúng: 饭吃了 (Cơm đã ăn).
  • Dùng sai bổ ngữ: Ví dụ sai: 衣服洗好 (Quần áo giặt tốt) – đúng: 衣服洗干净了 (Quần áo giặt sạch rồi).
  • Quên thêm 被 khi cần nhấn mạnh bị động: Tuy nhiên ở HSK2, câu không có 被 vẫn chấp nhận được.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zuòyè xiě wán le.]

    Bài tập viết xong rồi.

    02

    [Fàn chī wán le.]

    Cơm ăn hết rồi.

    03

    [Yīfu xǐ gānjìng le.]

    Quần áo giặt sạch rồi.

    04

    [Xìn xiě hǎo le.]

    Thư viết xong rồi.

    05

    [Bēizi dǎ pò le.]

    Cái cốc bị đập vỡ rồi.

    06

    [Shuǐguǒ mǎi le.]

    Trái cây đã mua rồi.

    07

    [Fàn hái méi chī wán.]

    Cơm chưa ăn xong.

    08

    [Zuòyè méi xiě wán.]

    Bài tập chưa viết xong.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.