Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-057
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Động từ khả năng: 可能

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc dùng '可能' (khả năng, có thể) để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra. '可能' thường đứng trước động từ hoặc tính từ, và có thể đứng đầu câu. Phủ định dùng '不可能' hoặc '可能不'.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả một hành động có khả năng xảy ra.

Công thức
Subject+
可能+
Verb+
(Object)
Ví dụ minh họa
明天可能下雨。

[Míngtiān kěnéng xià yǔ.]

Ngày mai có thể mưa.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả một trạng thái có khả năng xảy ra.

Công thức
Subject+
可能+
Adjective
Ví dụ minh họa
他可能不来。

[Tā kěnéng bù lái.]

Anh ấy có thể không đến.

3

Cấu trúc mẫu 3

Đặt '可能' ở đầu câu để nhấn mạnh khả năng của toàn bộ sự việc.

Công thức
可能+
Sentence
Ví dụ minh họa
她不可能知道这件事。

[Tā bù kěnéng zhīdào zhè jiàn shì.]

Cô ấy không thể biết chuyện này.

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định mạnh: chắc chắn không xảy ra.

Công thức
Subject+
不可能+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
可能他今天很忙。

[Kěnéng tā jīntiān hěn máng.]

Có thể hôm nay anh ấy rất bận.

5

Cấu trúc mẫu 5

Phủ định nhẹ: có khả năng không xảy ra.

Công thức
Subject+
可能不+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
明天可能很冷。

[Míngtiān kěnéng hěn lěng.]

Ngày mai có thể rất lạnh.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng '可能'

1. Vị trí của '可能'
  • Trước động từ: Chủ ngữ + 可能 + Động từ (+ Tân ngữ)
  • Ví dụ: 明天可能下雨。 (Ngày mai có thể mưa.)
  • Trước tính từ: Chủ ngữ + 可能 + Tính từ
  • Ví dụ: 他可能很高兴。 (Anh ấy có thể rất vui.)
  • Đầu câu: 可能 + Câu
  • Ví dụ: 可能他今天不来。 (Có thể hôm nay anh ấy không đến.)
  • 2. Phủ định
  • 不可能: Diễn tả không có khả năng, chắc chắn không xảy ra.
  • Ví dụ: 他不可能来。 (Anh ấy không thể đến.)
  • 可能不: Diễn tả có khả năng không xảy ra, nhưng vẫn còn khả năng xảy ra.
  • Ví dụ: 他可能不来。 (Anh ấy có thể không đến.)
  • 3. Nghi vấn
  • Dùng '吗' hoặc '是不是' để hỏi.
  • Ví dụ: 明天可能下雨吗? (Ngày mai có thể mưa không?)
  • Ví dụ: 他是不是可能来? (Anh ấy có thể đến không?)
  • 4. So sánh với '会'
  • '会' thường dùng cho khả năng do học tập hoặc kỹ năng, trong khi '可能' dùng cho khả năng xảy ra của sự việc.
  • Ví dụ: 我会游泳。 (Tôi biết bơi.)
  • Ví dụ: 明天可能下雨。 (Ngày mai có thể mưa.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa '可能' và '会'
  • Sai: 我可能游泳。 (Tôi có thể bơi.) - Nếu muốn nói 'biết bơi' thì phải dùng '会'.
  • Đúng: 我会游泳。 (Tôi biết bơi.)
  • Lưu ý: '可能' chỉ khả năng xảy ra, không chỉ kỹ năng.
  • 2. Sai vị trí của '可能'
  • Sai: 他可能明天来。 (Anh ấy có thể ngày mai đến.) - Có thể chấp nhận, nhưng thường đặt '可能' trước động từ.
  • Đúng: 他明天可能来。 (Ngày mai anh ấy có thể đến.)
  • 3. Nhầm lẫn giữa '不可能' và '可能不'
  • '不可能' = không thể (chắc chắn không)
  • '可能不' = có thể không (vẫn còn khả năng có)
  • Ví dụ: 他不可能来。 (Anh ấy không thể đến.) vs 他可能不来。 (Anh ấy có thể không đến.)
  • 4. Dùng '可能' với '了' không đúng
  • '可能' thường không đi với '了' ở cuối câu vì '了' chỉ sự thay đổi hoặc hoàn thành.
  • Sai: 他可能来了。 (Anh ấy có thể đã đến.) - Nếu muốn nói 'có thể đã đến', dùng '可能已经'.
  • Đúng: 他可能已经来了。 (Anh ấy có thể đã đến rồi.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Míngtiān kěnéng xià yǔ.]

    Ngày mai có thể mưa.

    02

    [Tā kěnéng bù lái.]

    Anh ấy có thể không đến.

    03

    [Tā bù kěnéng zhīdào zhè jiàn shì.]

    Cô ấy không thể biết chuyện này.

    04

    [Kěnéng tā jīntiān hěn máng.]

    Có thể hôm nay anh ấy rất bận.

    05

    [Míngtiān kěnéng hěn lěng.]

    Ngày mai có thể rất lạnh.

    06

    [Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.]

    Anh ấy có thể đã đi rồi.

    07

    [Míngtiān kěnéng xià yǔ ma?]

    Ngày mai có thể mưa không?

    08

    [Tā shì bù shì kěnéng lái?]

    Anh ấy có thể đến không?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.