Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-037
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Lượng từ danh sự chuyên dụng: 条、位、间、名

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới thiệu bốn lượng từ chuyên dụng cho danh từ: 条 (cho vật dài, mảnh, hoặc trừu tượng như tin tức, đường), 位 (kính ngữ cho người), 间 (cho phòng), 名 (cho người trong nghề nghiệp hoặc thành viên).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng cho vật dài, mảnh, hoặc trừu tượng như tin tức, đường, cá.

Công thức
Số từ+
+
Danh từ (vật dài, tin tức, động vật)
Ví dụ minh họa
我买了一条鱼。

[Wǒ mǎi le yī tiáo yú.]

Tôi đã mua một con cá.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng cho người với sắc thái tôn trọng.

Công thức
Số từ+
+
Danh từ (người, kính ngữ)
Ví dụ minh họa
这条消息很重要。

[Zhè tiáo xiāoxi hěn zhòngyào.]

Tin tức này rất quan trọng.

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng cho các loại phòng.

Công thức
Số từ+
+
Danh từ (phòng)
Ví dụ minh họa
那位老师教中文。

[Nà wèi lǎoshī jiāo Zhōngwén.]

Vị giáo viên đó dạy tiếng Trung.

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng cho người, nhấn mạnh nghề nghiệp hoặc tư cách.

Công thức
Số từ+
+
Danh từ (người, nghề nghiệp)
Ví dụ minh họa
我们有一间教室。

[Wǒmen yǒu yī jiān jiàoshì.]

Chúng tôi có một phòng học.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng các lượng từ

条 (tiáo)
  • Dùng cho các vật có hình dạng dài, hẹp, mảnh: 一条鱼 (một con cá), 一条路 (một con đường), 一条裤子 (một cái quần).
  • Dùng cho các sự vật trừu tượng: 一条消息 (một tin tức), 一条新闻 (một bản tin).
  • Dùng cho một số danh từ chỉ động vật: 一条狗 (một con chó), 一条蛇 (một con rắn).
  • 位 (wèi)
  • Lượng từ kính ngữ dùng cho người, thể hiện sự tôn trọng: 一位老师 (một vị giáo viên), 一位客人 (một vị khách).
  • Không dùng cho bản thân hoặc người thân trong gia đình (khiêm tốn).
  • 间 (jiān)
  • Dùng cho phòng: 一间教室 (một phòng học), 一间卧室 (một phòng ngủ).
  • Không dùng cho nhà cửa (dùng 座 hoặc 栋).
  • 名 (míng)
  • Dùng cho người, nhấn mạnh vào nghề nghiệp, chức vụ hoặc tư cách: 一名医生 (một bác sĩ), 一名学生 (một học sinh).
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thông báo.
  • Phủ định

  • Dùng 一 + lượng từ + 也/都 + 没有: 一条鱼也没有 (không có con cá nào).
  • Dùng 没 + động từ + 一 + lượng từ: 我没买一条鱼 (tôi không mua con cá nào).
  • Dấu hiệu nhận biết

  • Các lượng từ này thường đứng sau số từ hoặc 这/那/哪: 这条鱼 (con cá này), 那位老师 (vị giáo viên kia).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 位 và 个**: 位 là kính ngữ, không dùng cho bản thân hoặc người thân. Sai: 我是一位学生 (tôi là một học sinh) → Đúng: 我是一个学生. Khi nói về người khác một cách tôn trọng thì dùng 位.

    2. **Dùng 条 cho người**: 条 không dùng cho người. Sai: 一条人 → Đúng: 一个人/一位人 (không phổ biến, thường dùng 个).

    3. **Dùng 间 cho nhà**: 间 chỉ dùng cho phòng, không dùng cho nhà. Sai: 一间房子 → Đúng: 一座房子/一栋房子.

    4. **Dùng 名 không đúng ngữ cảnh**: 名 thường trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Sai: 我是一名朋友 → Đúng: 我是一个朋友.

    5. **Quên dùng lượng từ**: Trong tiếng Trung, danh từ thường cần lượng từ khi đi với số từ. Sai: 一鱼 → Đúng: 一条鱼.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ mǎi le yī tiáo yú.]

    Tôi đã mua một con cá.

    02

    [Zhè tiáo xiāoxi hěn zhòngyào.]

    Tin tức này rất quan trọng.

    03

    [Nà wèi lǎoshī jiāo Zhōngwén.]

    Vị giáo viên đó dạy tiếng Trung.

    04

    [Wǒmen yǒu yī jiān jiàoshì.]

    Chúng tôi có một phòng học.

    05

    [Tā shì yī míng yīshēng.]

    Anh ấy là một bác sĩ.

    06

    [Zhè tiáo kùzi tài cháng le.]

    Cái quần này dài quá.

    07

    [Wǒmen xuéxiào yǒu sān wèi xīn tóngxué.]

    Trường chúng tôi có ba bạn học mới.

    08

    [Tā zhù zài yī jiān xiǎo wòshì lǐ.]

    Anh ấy ở trong một phòng ngủ nhỏ.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.