Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-055
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Đại từ nghi vấn: 为什么

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Từ để hỏi '为什么' (wèi shén me) có nghĩa là 'tại sao', dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do. Cấu trúc thường là '为什么 + Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ)?'.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản để hỏi lý do. '为什么' đứng đầu câu, theo sau là chủ ngữ và động từ.

Công thức
为什么+
Subject+
Verb+
(Object)?
Ví dụ minh họa
你为什么不去学校?

[Nǐ wèi shén me bù qù xué xiào?]

Tại sao bạn không đi học?

2

Cấu trúc mẫu 2

Có thể đặt '为什么' sau chủ ngữ để nhấn mạnh chủ ngữ.

Công thức
Subject+
为什么+
Verb+
(Object)?
Ví dụ minh họa
他为什么生气?

[Tā wèi shén me shēng qì?]

Tại sao anh ấy tức giận?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Hỏi nguyên nhân/lý do

'为什么' đứng đầu câu hỏi, theo sau là chủ ngữ và động từ. Nó tương đương với 'tại sao' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • 你为什么不去? (Tại sao bạn không đi?)
  • 他为什么生气? (Tại sao anh ấy tức giận?)
  • 2. Trả lời với '因为'

    Để trả lời câu hỏi với '为什么', thường dùng '因为' (yīn wèi) - 'bởi vì'.

    Ví dụ:

  • A: 你为什么迟到? (Tại sao bạn đến muộn?)
  • B: 因为路上堵车。 (Vì tắc đường.)
  • 3. Vị trí trong câu

    '为什么' thường đặt ở đầu câu, nhưng cũng có thể đặt sau chủ ngữ để nhấn mạnh.

    Ví dụ:

  • 你为什么不高兴? (Tại sao bạn không vui?) = 为什么你不高兴?
  • 4. Dạng phủ định

    Khi muốn hỏi lý do của một hành động không xảy ra, dùng '为什么 + không + động từ'.

    Ví dụ:

  • 你为什么不吃? (Tại sao bạn không ăn?)
  • 他为什么不来? (Tại sao anh ấy không đến?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với '怎么' (thế nào)

    '为什么' hỏi lý do, '怎么' hỏi cách thức hoặc trạng thái. Không dùng '怎么' để hỏi lý do.

    Sai: 你怎么不去? (Có thể hiểu là 'Bạn không đi bằng cách nào?')

    Đúng: 你为什么不去? (Tại sao bạn không đi?)

    2. Quên dùng '因为' khi trả lời

    Trong tiếng Trung, khi trả lời câu hỏi '为什么', thường bắt đầu bằng '因为'.

    Sai: 我迟到,路上堵车。

    Đúng: 因为我迟到,因为路上堵车。

    3. Sai thứ tự từ

    '为什么' thường đứng trước chủ ngữ, không đứng cuối câu.

    Sai: 你不去为什么?

    Đúng: 你为什么不去?

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ wèi shén me bù qù xué xiào?]

    Tại sao bạn không đi học?

    02

    [Tā wèi shén me shēng qì?]

    Tại sao anh ấy tức giận?

    03

    [Nǐ wèi shén me xǐ huān chī zhōng guó cài?]

    Tại sao bạn thích ăn đồ Trung Quốc?

    04

    [Mā ma, nǐ wèi shén me kū?]

    Mẹ ơi, tại sao mẹ khóc?

    05

    [Yīn wèi xià yǔ, suǒ yǐ wǒ bù qù gōng yuán.]

    Bởi vì trời mưa, nên tôi không đi công viên.

    06

    [Nǐ wèi shén me bù gāo xìng?]

    Tại sao bạn không vui?

    07

    [Wèi shén me tā jīn tiān méi lái?]

    Tại sao hôm nay anh ấy không đến?

    08

    [Nǐ wèi shén me xué zhōng wén?]

    Tại sao bạn học tiếng Trung?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.