Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Trợ từ trạng thái kéo dài: 着
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trợ từ 着 (zhe) được dùng sau động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, kéo dài. Nó thường được dùng để mô tả tư thế, trạng thái của người hoặc vật, hoặc hành động đang xảy ra trong một khoảng thời gian.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「着」
Cấu trúc cơ bản: chủ ngữ + động từ + 着 + (tân ngữ). Diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn.
[Tā zhàn zhe.]
Anh ấy đang đứng.
Cấu trúc「着」
Phủ định: chủ ngữ + 没(有) + động từ + 着 + (tân ngữ). Diễn tả hành động không đang tiếp diễn.
[Tā zhàn zhe.]
Anh ấy đang đứng.
Cấu trúc「着」
Cấu trúc liên động: động từ 1 + 着 + động từ 2. Diễn tả hành động thứ nhất là trạng thái nền cho hành động thứ hai.
[Tā zhàn zhe.]
Anh ấy đang đứng.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Diễn tả trạng thái kéo dài của hành độngLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn giữa 着 và 了Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā zhàn zhe.]
Anh ấy đang đứng.
[Tā zuò zhe kàn shū.]
Cô ấy ngồi đọc sách.
[Tā ná zhe yī gè píngguǒ.]
Anh ấy đang cầm một quả táo.
[Wǒ méi zhàn zhe.]
Tôi không đứng.
[Nǐ zhàn zhe ma?]
Bạn đang đứng à?
[Tā tǎng zhe kàn diànshì.]
Anh ấy nằm xem tivi.
[Tā chuān zhe yī jiàn hóng yīfu.]
Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
[Mén kāi zhe.]
Cửa đang mở.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.