Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-005
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Bổ ngữ thời lượng

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ thời lượng dùng để biểu thị khoảng thời gian một hành động diễn ra hoặc kéo dài. Thường đứng sau động từ, trước tân ngữ (nếu có).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi không có tân ngữ hoặc tân ngữ đã được nhắc đến.

Công thức
Động từ+
thời lượng
Ví dụ minh họa
我学汉语学了一年。

[Wǒ xué Hànyǔ xué le yī nián.]

Tôi học tiếng Trung được một năm.

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi có tân ngữ, thời lượng đặt trước tân ngữ, có thể thêm 的.

Công thức
Động từ+
(了)+
thời lượng+
(的)+
tân ngữ
Ví dụ minh họa
他看了一个小时的书。

[Tā kàn le yī gè xiǎoshí de shū.]

Anh ấy đọc sách một tiếng.

3

Cấu trúc mẫu 3

Lặp lại động từ để nhấn mạnh hành động và thời lượng.

Công thức
Động từ+
tân ngữ+
động từ+
(了)+
thời lượng
Ví dụ minh họa
我们等了二十分钟。

[Wǒmen děng le èrshí fēnzhōng.]

Chúng tôi đợi hai mươi phút.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản
  • Động từ + thời lượng: Hành động kéo dài trong bao lâu.
  • Ví dụ: 我学汉语学了一年。(Tôi học tiếng Trung được một năm.)
  • 2. Có tân ngữ
  • Động từ + (了) + thời lượng + (的) + tân ngữ: Khi có tân ngữ, thường lặp lại động từ hoặc dùng 的.
  • Ví dụ: 他看了一个小时的书。(Anh ấy đọc sách một tiếng.)
  • Hoặc: 他看书看了一个小时。(Anh ấy đọc sách một tiếng.)
  • 3. Phủ định
  • Dùng 没(有) phủ định, bỏ 了.
  • Ví dụ: 我没学一年汉语。(Tôi chưa học tiếng Trung được một năm.)
  • 4. Câu hỏi
  • Dùng 多长时间 hoặc 多久 để hỏi thời lượng.
  • Ví dụ: 你学了多长时间汉语?(Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Đặt sai vị trí thời lượng**: Không đặt thời lượng trước động từ.

  • Sai: 我一年学了汉语。
  • Đúng: 我学了一年汉语。
  • 2. **Quên lặp động từ khi có tân ngữ**: Nếu không lặp động từ, cần dùng 的.

  • Sai: 我看书一个小时。
  • Đúng: 我看书看了一个小时。hoặc 我看了一个小时的书。
  • 3. **Dùng 了 trong câu phủ định**: Câu phủ định không dùng 了.

  • Sai: 我没学了一年汉语。
  • Đúng: 我没学一年汉语。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xué Hànyǔ xué le yī nián.]

    Tôi học tiếng Trung được một năm.

    02

    [Tā kàn le yī gè xiǎoshí de shū.]

    Anh ấy đọc sách một tiếng.

    03

    [Wǒmen děng le èrshí fēnzhōng.]

    Chúng tôi đợi hai mươi phút.

    04

    [Wǒ méi xué yī nián Hànyǔ.]

    Tôi chưa học tiếng Trung được một năm.

    05

    [Nǐ xué le duō cháng shíjiān Hànyǔ?]

    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

    06

    [Tā shuìjiào shuì le bā gè xiǎoshí.]

    Anh ấy ngủ tám tiếng.

    07

    [Wǒ měitiān yùndòng yī gè xiǎoshí.]

    Mỗi ngày tôi tập thể dục một tiếng.

    08

    [Tā xué le sān nián Zhōngwén.]

    Anh ấy học tiếng Trung ba năm.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.