Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-018
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu song tân ngữ với 给: 主语+动词+给+宾语1+宾语2

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu có hai tân ngữ với 给, trong đó động từ chỉ hành động chuyển giao, tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước tân ngữ trực tiếp (vật được chuyển).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc chính: chủ ngữ thực hiện hành động, tân ngữ gián tiếp là người nhận, tân ngữ trực tiếp là vật được chuyển.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Indirect Object+
Direct Object
Ví dụ minh họa
我送给他一本书。

[Wǒ sòng gěi tā yī běn shū.]

Tôi tặng cho anh ấy một cuốn sách.

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định: thêm 不 trước động từ.

Công thức
Subject+
+
Verb+
+
Indirect Object+
Direct Object
Ví dụ minh họa
妈妈卖给我一个苹果。

[Māma mài gěi wǒ yī gè píngguǒ.]

Mẹ bán cho tôi một quả táo.

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi: dùng từ để hỏi thay cho tân ngữ.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Indirect Object+
什么/谁+
?
Ví dụ minh họa
他借给我一支笔。

[Tā jiè gěi wǒ yī zhī bǐ.]

Anh ấy cho tôi mượn một cây bút.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 给 + Tân ngữ gián tiếp (người) + Tân ngữ trực tiếp (vật).
  • Động từ thường dùng: 送 (tặng), 卖 (bán), 借 (cho mượn), 递 (đưa), 发 (gửi), 写 (viết), 带 (mang), 拿 (lấy).
  • là giới từ chỉ hướng của hành động, mang nghĩa "cho, tới".
  • Phủ định: Thêm 不 trước động từ, ví dụ: 我不送给他书。
  • Câu hỏi: Dùng 吗 hoặc từ để hỏi như 什么, 谁. Ví dụ: 你送给他什么?
  • Lưu ý: Không thể đảo vị trí hai tân ngữ; nếu muốn đặt tân ngữ trực tiếp trước, phải dùng cấu trúc khác (ví dụ: 把).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

  • Sai vị trí tân ngữ: Đặt tân ngữ trực tiếp trước tân ngữ gián tiếp. Sai: 我送一本书给他。 Đúng: 我送给他一本书。
  • Quên 给: Dùng cấu trúc song tân ngữ mà thiếu 给. Sai: 我送他一本书。 (câu này đúng trong một số ngữ cảnh nhưng không phải cấu trúc với 给). Đúng: 我送给他一本书。
  • Nhầm lẫn với 给 như động từ: 给 có thể là động từ (cho), nhưng trong cấu trúc này nó là giới từ. Ví dụ: 我给他一本书 (给 là động từ) khác với 我送给他一本书 (给 là giới từ).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ sòng gěi tā yī běn shū.]

    Tôi tặng cho anh ấy một cuốn sách.

    02

    [Māma mài gěi wǒ yī gè píngguǒ.]

    Mẹ bán cho tôi một quả táo.

    03

    [Tā jiè gěi wǒ yī zhī bǐ.]

    Anh ấy cho tôi mượn một cây bút.

    04

    [Lǎoshī fā gěi wǒmen zuòyè.]

    Giáo viên phát cho chúng tôi bài tập.

    05

    [Wǒ bù mài gěi tā zhè běn shū.]

    Tôi không bán cho anh ấy cuốn sách này.

    06

    [Nǐ sòng gěi tā shénme?]

    Bạn tặng cho anh ấy cái gì?

    07

    [Tā xiě gěi wǒ yī fēng xìn.]

    Anh ấy viết cho tôi một bức thư.

    08

    [Qǐng dì gěi wǒ nà běn shū.]

    Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách đó.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.