Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu so sánh: A比B+形容词
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc so sánh hơn: A so với B có tính chất hơn. Tính từ thường là tính từ đơn âm tiết hoặc một số tính từ hai âm tiết thông dụng.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
So sánh A hơn B về tính chất.
[Wǒ bǐ tā gāo.]
Tôi cao hơn anh ấy.
Cấu trúc「得」
Nhấn mạnh mức độ chênh lệch: hơn nhiều / hơn một chút.
[Tā bǐ wǒ dà de duō.]
Anh ấy lớn hơn tôi nhiều.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định: A không bằng B về tính chất.
[Zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi.]
Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Thêm 很/非常 sau tính từ**: Sai: 他比我很高. Đúng: 他比我高.
2. **Nhầm lẫn với 没有**: Khi phủ định, dùng 没有, không dùng 不比 (trừ một số trường hợp đặc biệt). Ví dụ: 他没有我高 (Anh ấy không cao bằng tôi).
3. **Sai thứ tự**: A và B phải cùng loại. Ví dụ: 我的书比他的书多 (Sách của tôi nhiều hơn sách của anh ấy). Không nói: 我的书比他多 (thiếu 的).
4. **Dùng sai tính từ**: Chỉ dùng tính từ chỉ tính chất có thể so sánh. Không dùng tính từ như 高兴 (vui), 生气 (tức giận) trong cấu trúc này.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ bǐ tā gāo.]
Tôi cao hơn anh ấy.
[Jīntiān bǐ zuótiān rè.]
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
[Zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi.]
Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
[Tā bǐ wǒ dà de duō.]
Anh ấy lớn hơn tôi nhiều.
[Wǒ de píngguǒ bǐ nǐ de píngguǒ dà yìdiǎnr.]
Táo của tôi lớn hơn táo của bạn một chút.
[Wǒ méiyǒu tā gāo.]
Tôi không cao bằng anh ấy.
[Zhège fángjiān bǐ nàge fángjiān dà ma?]
Căn phòng này có lớn hơn căn phòng kia không?
[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.