Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu sai khiến: 主语+请/叫/让……+宾语1+动词+宾语2

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc câu sai khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả hoặc cho phép ai đó làm gì. Chủ ngữ là người yêu cầu, động từ sai khiến (请/叫/让) đi sau, tiếp theo là đối tượng bị sai khiến (tân ngữ 1) và hành động (động từ + tân ngữ 2).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để mời hoặc yêu cầu lịch sự ai đó làm gì.

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
我请你吃饭。

[Wǒ qǐng nǐ chī fàn.]

Tôi mời bạn ăn cơm.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để bảo ai đó làm gì, thường với người dưới hoặc ngang hàng.

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
妈妈叫我做作业。

[Māma jiào wǒ zuò zuòyè.]

Mẹ bảo tôi làm bài tập.

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để cho phép hoặc để ai đó làm gì.

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
老师让他回答问题。

[Lǎoshī ràng tā huídá wèntí.]

Giáo viên để cho anh ấy trả lời câu hỏi.

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định của câu sai khiến.

Công thức
Subject+
不/别+
请/叫/让+
Person+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
爸爸不让我看电视。

[Bàba bù ràng wǒ kàn diànshì.]

Bố không cho tôi xem tivi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • 请 (qǐng): lịch sự, mời, yêu cầu. Thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
  • 叫 (jiào): yêu cầu, bảo ai làm gì. Có thể dùng với người ngang hàng hoặc cấp dưới, mang tính trực tiếp hơn.
  • 让 (ràng): cho phép, để cho ai làm gì. Thể hiện sự cho phép hoặc nhường nhịn.
  • Phủ định

  • Thêm 不 (bù) hoặc 别 (bié) trước động từ sai khiến: 不请/不叫/不让 hoặc 别请/别叫/别让.
  • Ví dụ: 我不让他去。 (Tôi không cho phép anh ấy đi.)
  • Lưu ý

  • Tân ngữ 1 (người bị sai khiến) có thể là danh từ hoặc đại từ.
  • Động từ sau tân ngữ 1 không cần thay đổi hình thái.
  • Có thể dùng với các động từ khác như 要 (yào) nhưng 要 mang nghĩa muốn, không phải sai khiến.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 请, 叫, 让**: Học sinh thường dùng 请 cho mọi tình huống, nhưng 请 trang trọng hơn. Ví dụ: sai khiến em nhỏ nên dùng 叫 hoặc 让, không nên dùng 请.

    2. **Quên tân ngữ 1**: Cấu trúc bắt buộc có tân ngữ chỉ người. Sai: 我请吃饭. Đúng: 我请你吃饭.

    3. **Sai thứ tự từ**: Động từ sai khiến phải đứng trước tân ngữ 1. Sai: 我你请吃饭. Đúng: 我请你吃饭.

    4. **Dùng sai phủ định**: Phủ định đặt trước động từ sai khiến, không phải trước động từ chính. Sai: 我请他不去. Đúng: 我不请他去.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ qǐng nǐ chī fàn.]

    Tôi mời bạn ăn cơm.

    02

    [Māma jiào wǒ zuò zuòyè.]

    Mẹ bảo tôi làm bài tập.

    03

    [Lǎoshī ràng tā huídá wèntí.]

    Giáo viên để cho anh ấy trả lời câu hỏi.

    04

    [Bàba bù ràng wǒ kàn diànshì.]

    Bố không cho tôi xem tivi.

    05

    [Wǒ qǐng tā lái wǒ jiā.]

    Tôi mời anh ấy đến nhà tôi.

    06

    [Lǎoshī jiào wǒmen xiě Hànzì.]

    Giáo viên bảo chúng tôi viết chữ Hán.

    07

    [Māma ràng wǒ mǎi shuǐguǒ.]

    Mẹ để tôi mua trái cây.

    08

    [Bié jiào tā lái zhèlǐ.]

    Đừng bảo anh ấy đến đây.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.