Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ phạm vi và lựa chọn: 都、就、还是
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Phó từ phạm vi và lựa chọn: '都' (đều, tất cả) chỉ sự bao gồm toàn bộ; '就' (chỉ, liền) nhấn mạnh số lượng ít hoặc hành động xảy ra ngay; '还是' (hay là) dùng trong câu hỏi lựa chọn.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả tất cả chủ ngữ đều thực hiện hành động hoặc có tính chất.
[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]
Chúng tôi đều là học sinh.
Cấu trúc mẫu 2
Nhấn mạnh số lượng ít hoặc hành động xảy ra ngay.
[Tāmen dōu bù xǐhuān kāfēi.]
Họ đều không thích cà phê.
Cấu trúc mẫu 3
Câu hỏi lựa chọn giữa A và B.
[Wǒ jiù yī gè píngguǒ.]
Tôi chỉ có một quả táo.
Phân tích & Điểm lưu ý
都 (đều, tất cả)
就 (chỉ, liền)
还是 (hay là)
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Nhầm lẫn giữa 都 và 就**: '都' dùng cho tất cả, '就' dùng cho một phần nhỏ. Ví dụ: '我们都去' (tất cả chúng tôi đều đi) vs '我们就去' (chúng tôi chỉ đi).
2. **Dùng 还是 trong câu khẳng định**: '还是' chỉ dùng trong câu hỏi. Không nói '我喝茶还是咖啡' mà phải nói '我喝茶或者咖啡'.
3. **Quên dùng 都 với chủ ngữ số nhiều**: '他们学生' sai, phải là '他们都是学生'.
4. **Vị trí của 都 và 就**: Đặt trước động từ, không đặt cuối câu.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]
Chúng tôi đều là học sinh.
[Tāmen dōu bù xǐhuān kāfēi.]
Họ đều không thích cà phê.
[Wǒ jiù yī gè píngguǒ.]
Tôi chỉ có một quả táo.
[Tā chī le fàn jiù qù xuéxiào.]
Anh ấy ăn cơm xong liền đi học.
[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]
Bạn uống trà hay cà phê?
[Jīntiān qù háishì míngtiān qù?]
Hôm nay đi hay mai đi?
[Wǒmen dōu xǐhuān Zhōngguó cài.]
Chúng tôi đều thích đồ ăn Trung Quốc.
[Tā jiù yī gè dìdi.]
Anh ấy chỉ có một em trai.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.