Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ phủ định cầu khiến: 别
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Phó từ '别' dùng để phủ định mệnh lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo ai đó không làm gì. Tương đương với 'đừng' trong tiếng Việt.
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó (chưa xảy ra).
[Bié shuōhuà!]
Đừng nói chuyện!
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để yêu cầu dừng một hành động đang xảy ra hoặc không tiếp tục nữa.
[Bié kū le, wǒmen zǒu ba.]
Đừng khóc nữa, chúng ta đi thôi.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Cấu trúc cơ bản: 别 + Động từDùng để yêu cầu ai đó không thực hiện hành động.
Dùng để yêu cầu dừng một hành động đang diễn ra hoặc không tiếp tục nữa.
'别' có thể mang sắc thái khuyên bảo, cấm đoán hoặc ngăn cản tùy ngữ cảnh.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn với 不'不' dùng để phủ định sự thật hoặc ý chí, không dùng cho mệnh lệnh.
2. Quên 了 khi muốn dừng hành động đang diễn raThường '别' không đứng trước tính từ đơn lẻ.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Bié shuōhuà!]
Đừng nói chuyện!
[Bié kū le, wǒmen zǒu ba.]
Đừng khóc nữa, chúng ta đi thôi.
[Bié qù nàr, tài wēixiǎn le.]
Đừng đến đó, nguy hiểm quá.
[Bié chī tài duō táng, duì yá bù hǎo.]
Đừng ăn quá nhiều kẹo, không tốt cho răng.
[Bié kàn diànshì le, kuài xiě zuòyè.]
Đừng xem TV nữa, mau viết bài tập.
[Bié pǎo! Xiǎoxīn shuāidǎo.]
Đừng chạy! Cẩn thận ngã.
[Bié hē lěng shuǐ, huì dùzi téng.]
Đừng uống nước lạnh, sẽ đau bụng.
[Bié děng tā le, tā jīntiān bù lái.]
Đừng đợi anh ấy nữa, hôm nay anh ấy không đến.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.