Grammar
HSK 2

Đại từ nhân xưng: 自己

Meaning & Concept

自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
chủ ngữ+自己+V

Cấu trúc này dùng 自己 ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh rằng chủ ngữ tự mình thực hiện hành động, không nhờ ai khác.

Application Example

我自己做饭。

[Wǒ zìjǐ zuòfàn.]

Tôi tự nấu cơm.

#02
đại từ/danh từ+自己

Cấu trúc này kết hợp 自己 với đại từ hoặc danh từ để nhấn mạnh chính người đó, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Application Example

他自己去学校。

[Tā zìjǐ qù xuéxiào.]

Anh ấy tự mình đi đến trường.

#03
V+自己

Cấu trúc này dùng 自己 làm tân ngữ của động từ, chỉ hành động hướng đến chính bản thân người thực hiện.

Application Example

你要照顾好自己。

[Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.]

Bạn phải chăm sóc tốt bản thân.

#04
自己的+danh từ

Cấu trúc này dùng 自己的 làm định ngữ, chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về chính chủ ngữ đã nêu.

Application Example

他很喜欢自己的工作。

[Tā hěn xǐhuān zìjǐ de gōngzuò.]

Anh ấy rất thích công việc của mình.

Core Theory & Explanation

Lưu ý quan trọng

  • 自己 thay đổi người quy chiếu theo chủ ngữ: 我自己 là tôi, 他自己 là anh ấy.
  • Khi cần tránh mơ hồ, lặp đại từ trước 自己.
  • 自己的 + danh từ thường không lược 的.
  • 自己 nhấn phản thân, khác 一个人 ‘một mình’ về số người.

Lỗi thường gặp

✕WRONG

我喜欢他自己的书(muốn nói sách của tôi)

✓CORRECT

我喜欢我自己的书。

Reason: Thêm đại từ trước 自己 để chỉ rõ người sở hữu; 他自己 quy chiếu sang anh ấy.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

我自己做饭。

[Wǒ zìjǐ zuòfàn.]

Tôi tự nấu cơm.

自己 nhấn chính tôi làm, không nhờ người khác.

2

他很喜欢自己的工作。

[Tā hěn xǐhuān zìjǐ de gōngzuò.]

Anh ấy rất thích công việc của mình.

自己 quy chiếu về chủ ngữ 他 và làm định ngữ với 的.

3

你要照顾好自己。

[Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.]

Bạn phải chăm sóc tốt bản thân.

自己 làm tân ngữ của 照顾 và quy chiếu về 你.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Multiple Choice

他喜欢____做饭。

#02Fill in the Blank

你要照顾好____。

#03Multiple Choice

妈妈叫____早点回家。

#04Fill in the Blank

我们____做作业。

#05Multiple Choice

____的事情自己做。

#06Sentence Reordering

请把下面的词组成正确的句子:自己 / 他 / 学习 / 在 / 家

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出句子中的错误:我自己去商店买东西。

#08grammar.types.translation

请翻译成中文:He teaches himself English.

#09grammar.types.conversation_completion

A: 你一个人去旅行吗? B: 是的,我____去。

#10grammar.types.writing

用'自己'写一个句子,意思是:我自己做饭。

Related Topics at this Level

4 topics
HSK6
Đại từ nhân xưng: 人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK789
Đại từ nhân xưng: 我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK1
Đại từ nhân xưng: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家

Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.

HSK3
Đại từ nhân xưng: 别人、咱们

别人 chỉ người khác ngoài đối tượng đang nói tới. 咱们 là ‘chúng ta’, thông thường bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái khẩu ngữ và gần gũi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)