Ngữ pháp
HSK 2

Số từ: 万、好多、多

Meaning & Concept

万 là đơn vị mười nghìn và là mốc nhóm số quan trọng trong tiếng Hán. 好多 biểu thị số lượng nhiều nhưng không chính xác. 多 sau số hàng chục/trăm/nghìn hoặc trước tính từ có thể biểu thị hơn một mức tròn hay hỏi/nhấn số lượng tùy cấu trúc.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
数词++

Cấu trúc này dùng để biểu thị số lượng lớn hơn một mốc tròn ở hàng vạn, với 多 đứng ngay trước 万. Nó thường được dùng khi con số vượt qua một trăm nghìn, một triệu, v.v.

Application Example

这个城市有一百多万人。

[Zhège chéngshì yǒu yībǎi duō wàn rén.]

Thành phố này có hơn một triệu dân.

#02
好多+Danh từ

好多 là một lượng từ không xác định, có nghĩa là 'rất nhiều', dùng để chỉ số lượng lớn một cách khái quát mà không cần con số cụ thể. Nó thường đứng trước danh từ.

Application Example

今天商店里有好多人。

[Jīntiān shāngdiàn lǐ yǒu hǎoduō rén.]

Hôm nay trong cửa hàng có rất nhiều người.

#03
数词++Lượng từ

Cấu trúc này dùng để diễn tả số lượng ước chừng lớn hơn một chút so với con số đã nêu, với 多 đứng giữa số từ và lượng từ. Nó thường được dùng khi không cần độ chính xác tuyệt đối.

Application Example

这件衣服二百多元。

[Zhè jiàn yīfu èrbǎi duō yuán.]

Bộ quần áo này giá hơn hai trăm tệ.

#04
+Tính từ

Cấu trúc này dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh mức độ của một tính từ, thường đứng trước tính từ trong câu hỏi hoặc câu cảm thán. Nó tương tự như 'how' trong tiếng Anh.

Application Example

你有多高?

[Nǐ yǒu duō gāo?]

Bạn cao bao nhiêu?

Core Theory & Explanation

Chi tiết từ ngữ

(mười nghìn):
好多 (rất nhiều/bao nhiêu (khẩu ngữ tùy ngữ cảnh)):
(hơn/lẻ hoặc nhiều):

Lưu ý quan trọng

  • Tiếng Hán nhóm số theo 万: 10.000 = 一万; 100.000 = 十万; 1.000.000 = 一百万.
  • 好多 + danh từ không cần lượng từ trong nhiều tổ hợp: 好多人、好多书.
  • Vị trí 多 quyết định khoảng gần đúng và được hệ thống hóa thêm ở phần biểu đạt số.
  • 多 làm số từ/lượng gần đúng khác 多 làm phó từ mức độ trong 多好啊.

Lỗi thường gặp

WRONG

Hiểu 一万 là ‘một nghìn’

CORRECT

一万 = 10.000; 一千 = 1.000

Reason: 万 là đơn vị mười nghìn, không phải nghìn.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

这个城市有一百多万人。

[Zhège chéngshì yǒu yībǎi duō wàn rén.]

Thành phố này có hơn một triệu dân.

一百多万 là hơn 100 vạn; 多 đứng trước đơn vị cuối 万.

2

今天商店里有好多人。

[Jīntiān shāngdiàn lǐ yǒu hǎoduō rén.]

Hôm nay trong cửa hàng có rất nhiều người.

好多 trực tiếp bổ nghĩa 人, biểu thị số lượng lớn không chính xác.

3

这件衣服二百多元。

[Zhè jiàn yīfu èrbǎi duō yuán.]

Bộ đồ này giá hơn 200 tệ.

数词+多+量词: 二百多元 nghĩa 201–299 tệ theo cách hiểu khái quát.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Multiple Choice

这个城市有____人。

#02Fill in the Blank

他买了____本书。(好多)

#03Multiple Choice

这个学校有____学生?

#04Fill in the Blank

一年有三百六十五天,____天?

#05Multiple Choice

他有一____块钱。

#06Sentence Reordering

请把下面的词组成正确的句子: 好多 / 有 / 人 / 公园里

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sentence Reordering

请把下面的词组成正确的句子: 万 / 两 / 有 / 人 / 这个城市

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08Error Correction

找出句子中的错误: 这个学校有好多学生。

#09grammar.types.translation

翻译成中文: Thành phố này có 50.000 người.

#10grammar.types.conversation_completion

完成对话: A: 这个学校有多少学生? B: ____

Related Topics at this Level

1 topics
HSK1
Số từ: 一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零、十、百、半、千

Số từ biểu thị số lượng hoặc tạo số thứ tự với 第. Số nhiều chữ số đọc từ đơn vị lớn đến nhỏ; 零 nối vị trí bị khuyết. 二 và 两 đều là ‘hai’ nhưng phân bố khác nhau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)